単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 568,015 597,630 605,141 508,803 627,070
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 111,070 117,829 106,526 101,678 137,256
1. Tiền 25,356 47,916 42,172 34,118 71,365
2. Các khoản tương đương tiền 85,714 69,913 64,355 67,560 65,891
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 108,202 120,635 124,035 126,507 140,767
1. Đầu tư ngắn hạn 287 287 287 287 287
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -85 -85
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 222,111 253,611 278,290 187,801 283,740
1. Phải thu khách hàng 180,797 227,604 241,821 139,119 178,800
2. Trả trước cho người bán 44,337 21,204 24,667 37,880 27,043
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,145 38,203 42,123 39,352 178,183
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,067 -36,299 -38,221 -40,650 -111,686
IV. Tổng hàng tồn kho 115,473 95,006 91,673 86,451 57,429
1. Hàng tồn kho 119,253 99,867 98,453 95,193 81,138
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,780 -4,861 -6,780 -8,742 -23,709
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,159 10,549 4,617 6,366 7,877
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,947 3,315 3,358 4,884 6,796
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,854 3,934 697 793 145
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,358 3,300 562 689 936
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 262,139 236,716 239,800 237,278 194,401
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,451 18,386 18,327 18,351 18,351
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,451 18,386 18,327 18,351 18,351
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134,955 128,442 120,374 113,678 104,061
1. Tài sản cố định hữu hình 98,508 92,616 85,091 78,943 69,974
- Nguyên giá 235,451 237,145 236,883 237,468 238,763
- Giá trị hao mòn lũy kế -136,943 -144,530 -151,791 -158,525 -168,789
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36,447 35,826 35,282 34,735 34,087
- Nguyên giá 46,165 45,911 46,004 46,104 46,104
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,718 -10,085 -10,722 -11,370 -12,017
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,979 7,500 7,020 9,616 8,800
- Nguyên giá 37,748 37,748 37,748 41,120 41,120
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,769 -30,248 -30,727 -31,504 -32,320
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72,191 56,345 68,487 69,306 42,485
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 68,991 58,145 70,287 71,106 44,285
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,800 -1,800 -1,800 -1,800 -1,800
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,100 7,561 7,001 7,848 7,122
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,485 5,594 5,860 6,627 5,789
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,615 1,968 1,141 1,221 1,333
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 830,153 834,346 844,941 746,081 821,470
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 237,694 259,766 283,442 195,364 205,416
I. Nợ ngắn hạn 168,814 186,571 205,520 113,764 126,631
1. Vay và nợ ngắn 14,093 9,782 33,508 3,520 8,665
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 56,893 128,604 124,258 53,860 74,558
4. Người mua trả tiền trước 43,816 9,713 11,174 21,368 12,930
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,009 2,824 3,117 2,492 3,688
6. Phải trả người lao động 12,927 11,745 11,184 9,642 9,004
7. Chi phí phải trả 4,780 3,989 5,322 4,079 5,592
8. Phải trả nội bộ 2,591 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 2,263 2,070 1,642 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,482 8,928 10,757 13,584 10,040
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,521 5,634 1,105 988 0
II. Nợ dài hạn 68,880 73,195 77,923 81,601 78,784
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35,939 36,190 35,445 37,396 37,063
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 26,654 25,561 26,926 31,242 26,001
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 592,460 574,580 561,498 550,717 616,055
I. Vốn chủ sở hữu 592,100 574,220 561,138 550,717 616,055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 438,000 438,000 438,000 438,000 438,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -13,065 -13,065 -13,065 -13,065 -13,065
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -19,974 -19,974 -19,974 -19,974 -19,974
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 54,302 54,302 54,492 53,235 53,235
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27 27 27 27 27
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,420 -17,984 -31,835 -41,534 22,191
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 360 360 360 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,247 2,268 2,345 2,017 1,806
2. Nguồn kinh phí 360 360 360 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 138,230 132,914 133,494 134,029 135,641
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 830,153 834,346 844,941 746,081 821,470