DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.44 | 5.79 | 3.38 | 2.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.54 | 3.45 | 2.18 | 1.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.48 | 1.19 | 1.10 | 1.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.31 | 1.41 | 1.41 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,619.71 | 1,272.37 | 1,163.38 | 1,354.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30.07 | -21.44 | -8.57 | 16.44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.86 | 7.26 | 6.68 | 7.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.02 | 4.90 | 3.41 | 2.28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.05 | 92.98 | 92.94 | 87.53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.11 | 75.80 | 68.75 | 60.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 77.14 | 86.10 | 101.11 | 99.88 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.25 | 6.05 | 4.28 | 4.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 54.41 | 68.22 | 66.53 | 68.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 163.00 | 217.43 | 237.97 | 216.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 426.29 | 431.21 | 439.45 | 408.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.44 | 2.32 | 2.38 | 2.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.34 | 2.23 | 2.32 | 1.98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.34 | 0.29 | 0.28 | 0.30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.41 | 0.46 | 0.45 | 0.61 |