単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 527,886 723,308 757,938 758,482 802,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,882 99,466 41,721 53,516 56,688
1. Tiền 40,211 75,560 41,721 53,516 56,588
2. Các khoản tương đương tiền 9,671 23,905 0 0 100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,439 252,257 387,068 362,811 350,889
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 354,383 342,304 300,124 322,284 370,673
1. Phải thu khách hàng 322,371 312,492 258,121 277,738 321,066
2. Trả trước cho người bán 1,225 4,945 6,386 12,366 8,080
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 24,434 24,173 41,928 40,887 65,845
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,468 -16,827 -23,833 -26,228 -41,840
IV. Tổng hàng tồn kho 18,868 22,791 19,282 12,435 15,209
1. Hàng tồn kho 19,180 23,074 19,565 12,718 15,493
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -312 -283 -283 -283 -283
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,314 6,490 9,743 7,436 8,728
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,569 6,412 8,603 6,635 6,474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,449 78 1,119 801 2,254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,296 0 21 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 465,134 368,627 315,431 298,410 343,815
I. Các khoản phải thu dài hạn 52,073 45,120 37,654 30,573 4,171
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 47,100 40,100 33,100 26,100 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,973 5,020 4,554 4,473 4,171
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 309,570 251,714 206,884 201,843 244,799
1. Tài sản cố định hữu hình 270,120 208,634 166,556 164,296 209,242
- Nguyên giá 629,567 588,544 585,065 606,255 679,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -359,447 -379,910 -418,509 -441,958 -470,679
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,871 6,467 5,173 3,879 2,854
- Nguyên giá 3,132 7,765 7,765 7,765 3,011
- Giá trị hao mòn lũy kế -261 -1,298 -2,592 -3,886 -157
3. Tài sản cố định vô hình 36,579 36,613 35,155 33,668 32,703
- Nguyên giá 56,827 58,324 58,374 58,282 58,516
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,249 -21,711 -23,219 -24,614 -25,813
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,124 2,632 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,124 2,632 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 87,397 68,646 61,267 59,656 68,064
1. Chi phí trả trước dài hạn 87,230 68,427 61,042 59,523 67,933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 167 219 225 133 131
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 993,021 1,091,935 1,073,369 1,056,892 1,146,001
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 424,677 338,667 350,379 341,137 447,167
I. Nợ ngắn hạn 343,529 297,013 326,725 319,029 394,027
1. Vay và nợ ngắn 69,903 23,402 47,747 54,717 91,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 207,444 200,747 220,537 197,907 228,971
4. Người mua trả tiền trước 382 311 234 289 523
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,183 15,838 8,894 11,308 5,347
6. Phải trả người lao động 23,745 36,571 15,377 21,908 26,897
7. Chi phí phải trả 13,350 9,654 22,535 21,864 29,190
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,339 10,448 10,904 8,738 10,954
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1,962 0
II. Nợ dài hạn 81,147 41,654 23,654 22,108 53,140
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,569 13,158 12,229 12,465 6,192
4. Vay và nợ dài hạn 72,881 24,870 7,171 5,037 42,346
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,659 2,336 3,373 3,348
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,698 1,967 1,919 1,234 1,254
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 568,344 753,268 722,989 715,755 698,835
I. Vốn chủ sở hữu 568,344 753,268 722,989 715,755 698,835
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 340,000 340,000 340,000 340,000 340,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,946 46,946 45,847 45,847 45,847
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,525 10,525 10,525 10,525 10,525
4. Cổ phiếu quỹ -1,729 -1,729 -1,729 -1,729 -1,729
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,294 11,294 11,294 11,294 11,294
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,273 6,549 1,729 1,729 1,729
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 117,230 260,372 279,364 273,003 254,776
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69 43 495 320 340
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 38,806 79,311 35,959 35,087 36,392
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 993,021 1,091,935 1,073,369 1,056,892 1,146,001