TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
757,938
|
698,754
|
692,170
|
694,635
|
758,482
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,721
|
29,979
|
59,882
|
38,929
|
53,516
|
1. Tiền
|
41,721
|
29,979
|
54,882
|
38,929
|
53,516
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
387,068
|
379,899
|
365,978
|
378,522
|
362,811
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
300,124
|
264,913
|
243,293
|
255,373
|
322,284
|
1. Phải thu khách hàng
|
258,121
|
231,369
|
214,328
|
219,056
|
277,738
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,386
|
4,838
|
1,603
|
6,188
|
12,366
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
41,928
|
35,017
|
33,883
|
36,649
|
40,887
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,833
|
-23,833
|
-24,042
|
-24,042
|
-26,228
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,282
|
14,893
|
12,305
|
12,875
|
12,435
|
1. Hàng tồn kho
|
19,565
|
15,176
|
12,588
|
13,159
|
12,718
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,743
|
9,071
|
10,712
|
8,936
|
7,436
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,603
|
7,318
|
8,875
|
7,253
|
6,635
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,119
|
1,748
|
1,837
|
1,683
|
801
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21
|
5
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
315,431
|
313,050
|
309,722
|
300,627
|
298,410
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37,654
|
37,631
|
37,453
|
37,453
|
30,573
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
33,100
|
33,100
|
33,100
|
33,100
|
26,100
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,554
|
4,531
|
4,353
|
4,353
|
4,473
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
206,884
|
216,918
|
215,901
|
206,583
|
201,843
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
166,556
|
177,279
|
176,982
|
168,349
|
164,296
|
- Nguyên giá
|
585,065
|
605,398
|
613,669
|
613,669
|
606,255
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-418,509
|
-428,118
|
-436,687
|
-445,320
|
-441,958
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,173
|
4,849
|
4,526
|
4,202
|
3,879
|
- Nguyên giá
|
7,765
|
7,765
|
7,765
|
7,765
|
7,765
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,592
|
-2,915
|
-3,239
|
-3,562
|
-3,886
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,155
|
34,790
|
34,393
|
34,032
|
33,668
|
- Nguyên giá
|
58,374
|
58,374
|
58,374
|
58,282
|
58,282
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,219
|
-23,584
|
-23,981
|
-24,251
|
-24,614
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
61,267
|
58,499
|
56,369
|
56,591
|
59,656
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,042
|
58,274
|
56,144
|
56,366
|
59,523
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
225
|
225
|
225
|
225
|
133
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,073,369
|
1,011,804
|
1,001,893
|
995,262
|
1,056,892
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
350,379
|
293,804
|
304,997
|
291,157
|
341,137
|
I. Nợ ngắn hạn
|
326,725
|
270,027
|
282,410
|
268,472
|
319,029
|
1. Vay và nợ ngắn
|
47,747
|
41,984
|
60,965
|
51,414
|
54,717
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
220,537
|
167,450
|
165,736
|
151,436
|
197,907
|
4. Người mua trả tiền trước
|
234
|
226
|
317
|
356
|
289
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,894
|
6,325
|
4,048
|
8,691
|
11,308
|
6. Phải trả người lao động
|
15,377
|
11,017
|
7,762
|
11,537
|
21,908
|
7. Chi phí phải trả
|
22,535
|
31,507
|
31,689
|
33,981
|
21,864
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,904
|
10,753
|
11,217
|
10,537
|
8,738
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,962
|
II. Nợ dài hạn
|
23,654
|
23,778
|
22,587
|
22,685
|
22,108
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
12,229
|
12,274
|
12,588
|
12,474
|
12,465
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,171
|
7,076
|
5,226
|
5,179
|
5,037
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,336
|
2,509
|
2,854
|
3,114
|
3,373
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,919
|
1,919
|
1,919
|
1,919
|
1,234
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
722,989
|
718,000
|
696,896
|
704,104
|
715,755
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
722,989
|
718,000
|
696,896
|
704,104
|
715,755
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340,000
|
340,000
|
340,000
|
340,000
|
340,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
45,847
|
45,847
|
45,847
|
45,847
|
45,847
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,525
|
10,525
|
10,525
|
10,525
|
10,525
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,729
|
-1,729
|
-1,729
|
-1,729
|
-1,729
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,294
|
11,294
|
11,294
|
11,294
|
11,294
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,729
|
1,729
|
1,729
|
1,729
|
1,729
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
279,364
|
275,365
|
255,130
|
262,310
|
273,003
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
495
|
517
|
676
|
495
|
320
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
35,959
|
34,969
|
34,100
|
34,129
|
35,087
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,073,369
|
1,011,804
|
1,001,893
|
995,262
|
1,056,892
|