単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 758,482 697,192 761,840 775,624 802,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,516 39,947 73,646 60,881 56,688
1. Tiền 53,516 39,947 62,646 60,881 56,588
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 11,000 0 100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 362,811 353,717 343,837 343,659 350,889
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 322,284 283,130 320,008 342,548 370,673
1. Phải thu khách hàng 277,738 243,868 228,186 263,239 321,066
2. Trả trước cho người bán 12,366 9,633 22,419 16,281 8,080
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,887 37,732 77,610 71,184 65,845
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,228 -25,624 -25,729 -25,678 -41,840
IV. Tổng hàng tồn kho 12,435 13,482 15,549 20,526 15,209
1. Hàng tồn kho 12,718 13,766 15,833 20,809 15,493
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -283 -283 -283 -283 -283
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,436 6,917 8,799 8,010 8,728
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,635 6,325 8,171 7,452 6,474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 801 592 628 537 2,254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 21 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 298,410 297,724 309,332 336,476 343,815
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,573 30,573 31,420 32,324 4,171
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 26,100 26,100 26,100 26,100 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,473 4,473 5,320 6,224 4,171
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 201,843 197,579 207,179 210,923 244,799
1. Tài sản cố định hữu hình 164,296 160,718 170,732 174,898 209,242
- Nguyên giá 606,255 609,127 621,622 639,009 679,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -441,958 -448,409 -450,890 -464,111 -470,679
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,879 3,555 3,232 2,948 2,854
- Nguyên giá 7,765 7,765 7,765 3,011 3,011
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,886 -4,210 -4,533 -63 -157
3. Tài sản cố định vô hình 33,668 33,306 33,215 33,077 32,703
- Nguyên giá 58,282 58,282 58,567 58,811 58,516
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,614 -24,976 -25,352 -25,734 -25,813
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,656 62,349 63,254 68,228 68,064
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,523 62,216 63,121 68,095 67,933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 133 133 133 133 131
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,056,892 994,917 1,071,172 1,112,100 1,146,001
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 341,137 269,715 372,595 402,950 447,167
I. Nợ ngắn hạn 319,029 247,729 345,466 377,952 394,027
1. Vay và nợ ngắn 54,717 32,023 52,826 87,211 91,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 197,907 156,730 185,596 211,885 228,971
4. Người mua trả tiền trước 289 573 379 394 523
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,308 6,047 11,894 14,730 5,347
6. Phải trả người lao động 21,908 10,712 12,367 13,682 26,897
7. Chi phí phải trả 21,864 30,525 39,398 37,179 29,190
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,738 10,741 41,426 12,290 10,954
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,962 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,108 21,986 27,129 24,997 53,140
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,465 12,390 12,290 5,785 6,192
4. Vay và nợ dài hạn 5,037 4,989 10,242 14,616 42,346
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,373 3,373 3,362 3,362 3,348
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,234 1,234 1,234 1,234 1,254
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 715,755 725,202 698,577 709,150 698,835
I. Vốn chủ sở hữu 715,755 725,202 698,577 709,150 698,835
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 340,000 340,000 340,000 340,000 340,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,847 45,847 45,847 45,847 45,847
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,525 10,525 10,525 10,525 10,525
4. Cổ phiếu quỹ -1,729 -1,729 -1,729 -1,729 -1,729
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,294 11,294 11,294 11,294 11,294
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,729 1,729 1,729 1,729 1,729
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 273,003 281,650 256,297 265,792 254,776
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 320 273 1,400 583 340
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,087 35,886 34,614 35,692 36,392
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,056,892 994,917 1,071,172 1,112,100 1,146,001