単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,258 -3,531 9,107 960 -11,896
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,443 21,420 8,007 16,276 9,527
- Khấu hao TSCĐ 10,220 11,302 11,825 12,831 13,355
- Các khoản dự phòng -50 15,681 -1 7,536 -41
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1 -24 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,647 -7,254 -5,951 -6,932 -6,551
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 919 1,714 2,134 2,841 2,764
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,701 17,889 17,114 17,236 -2,369
- Tăng, giảm các khoản phải thu -23,880 -22,763 -11,646 -9,556 -26,282
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,976 5,329 -5,324 -4,131 3,745
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,566 14,021 -14,028 45,005 57,173
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,688 767 2,968 7,041 -13,379
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -968 -1,602 -2,201 -2,443 -3,162
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,545 -6,646 -3,543 -2,624 -281
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -818 -293 -78 -177 -1,209
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 392 6,701 -16,739 50,352 14,236
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,033 -45,348 -19,908 -16,736 -41,245
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 43 3,863 716 87 139
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -154,400 -115,137 -97,644 -46,716 -29,050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 156,531 104,150 104,940 52,216 59,975
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,301 7,598 6,640 1,094 1,641
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -21,558 -44,875 -5,256 -10,056 -8,540
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2,450 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 55,041 97,058 78,887 72,489 112,050
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17,006 -62,659 -60,021 -80,928 -77,326
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,511 -112 -112 -112 -112
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -28,121 -309 -3 7 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8,403 33,979 21,201 -8,543 34,608
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,764 -4,195 -793 31,752 40,305
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 73,646 60,881 56,688 55,894 84,646
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 60,881 56,688 55,894 87,646 124,951