|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
355,649
|
402,320
|
375,196
|
431,547
|
431,595
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
355,649
|
402,320
|
375,196
|
431,547
|
431,595
|
|
Giá vốn hàng bán
|
327,371
|
369,739
|
349,817
|
405,122
|
426,538
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,279
|
32,581
|
25,379
|
26,425
|
5,057
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,618
|
5,888
|
5,252
|
6,829
|
6,389
|
|
Chi phí tài chính
|
948
|
1,744
|
2,149
|
2,914
|
2,778
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
919
|
1,714
|
2,134
|
2,841
|
2,764
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,348
|
40,019
|
19,942
|
28,971
|
20,417
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,601
|
-3,294
|
8,540
|
1,370
|
-11,748
|
|
Thu nhập khác
|
401
|
2,220
|
1,007
|
1,358
|
91
|
|
Chi phí khác
|
743
|
2,457
|
440
|
1,768
|
239
|
|
Lợi nhuận khác
|
-343
|
-237
|
567
|
-409
|
-148
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,258
|
-3,531
|
9,107
|
960
|
-11,896
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,685
|
3,196
|
2,629
|
3,165
|
-1,674
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-13
|
|
-22
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,685
|
3,183
|
2,629
|
3,144
|
-1,674
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,573
|
-6,714
|
6,479
|
-2,183
|
-10,222
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,079
|
700
|
1,118
|
1,858
|
-2,600
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,495
|
-7,414
|
5,361
|
-4,042
|
-7,621
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|