単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 285,046 311,629 355,649 402,320 375,196
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 285,046 311,629 355,649 402,320 375,196
Giá vốn hàng bán 261,061 294,855 327,371 369,739 349,817
Lợi nhuận gộp 23,984 16,774 28,279 32,581 25,379
Doanh thu hoạt động tài chính 4,899 5,503 4,618 5,888 5,252
Chi phí tài chính 620 711 948 1,744 2,149
Trong đó: Chi phí lãi vay 570 643 919 1,714 2,134
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,727 18,205 17,348 40,019 19,942
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,537 3,361 14,601 -3,294 8,540
Thu nhập khác 791 1,611 401 2,220 1,007
Chi phí khác 1,235 790 743 2,457 440
Lợi nhuận khác -445 821 -343 -237 567
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,092 4,181 14,258 -3,531 9,107
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,646 1,042 3,685 3,196 2,629
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10 0 -13
Chi phí thuế TNDN 2,646 1,032 3,685 3,183 2,629
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,447 3,149 10,573 -6,714 6,479
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 799 111 1,079 700 1,118
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,648 3,038 9,495 -7,414 5,361
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)