DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,73 | 2,52 | 4,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,68 | 10,46 | 16,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,12 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,02 | 2,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.727,58 | 2.854,70 | 3.240,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,51 | -23,42 | 13,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,52 | 29,49 | 35,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,31 | 16,75 | 24,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,46 | 86,35 | 91,81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,30 | 72,32 | 74,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,74 | 35,85 | 33,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 207,95 | 365,03 | 227,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,00 | 123,52 | 85,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 231,88 | 284,88 | 271,16 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 713,86 | 1.213,85 | 1.268,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,16 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,46 | 0,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,63 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,29 | 1,16 | 1,15 |