DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.93 | 4.42 | 2.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.62 | 16.06 | 9.81 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.15 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.03 | 1.83 | 1.76 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,253.98 | 3,978.01 | 3,274.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.43 | 22.25 | -17.69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.26 | 33.03 | 25.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.49 | 23.67 | 14.69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73.81 | 93.41 | 86.48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65.36 | 72.63 | 77.19 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 35.66 | 25.50 | 32.04 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 183.34 | 181.43 | 392.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 73.24 | 71.29 | 58.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 269.33 | 237.53 | 448.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,002.29 | 2,039.17 | 7,886.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.12 | 1.25 | 1.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.53 | 0.69 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.63 | 0.61 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.17 | 1.03 | 0.97 |