DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,51 | 8,62 | 15,76 | 17,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,08 | 2,12 | 3,72 | 4,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,49 | 1,73 | 1,84 | 1,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,75 | 2,35 | 2,30 | 2,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8.464,72 | 8.605,95 | 9.753,09 | 10.508,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,87 | 1,67 | 13,33 | 7,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,92 | 9,52 | 10,81 | 10,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,58 | 2,57 | 4,44 | 5,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,71 | 99,13 | 99,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,69 | 82,69 | 84,44 | 83,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,95 | 77,88 | 59,23 | 66,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 83,81 | 55,63 | 64,20 | 56,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 121,90 | 82,77 | 78,89 | 81,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,93 | 157,97 | 152,58 | 159,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 717,07 | 804,43 | 1.014,78 | 1.196,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,28 | 1,33 | 1,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,81 | 0,78 | 0,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,25 | 0,23 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,80 | 1,40 | 1,35 | 1,33 |