DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.46 | 10.79 | 5.92 | 10.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.93 | 1.18 | 0.77 | 1.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.21 | 3.92 | 3.09 | 3.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.50 | 2.34 | 2.49 | 2.15 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 6,683.59 | 8,483.24 | 7,555.69 | 7,321.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.21 | 26.93 | -10.93 | -3.09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.94 | 2.28 | 2.53 | 3.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.73 | 1.80 | 1.44 | 2.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.73 | 76.49 | 66.65 | 86.66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.34 | 85.73 | 80.34 | 81.43 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.76 | 37.58 | 42.46 | 32.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 35.33 | 19.07 | 21.19 | 28.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 31.11 | 23.35 | 25.96 | 20.22 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 81.16 | 64.50 | 71.51 | 66.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 365.02 | 263.26 | 221.68 | 283.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.33 | 1.21 | 1.18 | 1.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.76 | 0.86 | 0.83 | 0.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.31 | 0.40 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.50 | 1.34 | 1.49 | 1.15 |