DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.20 | 0.94 | 6.84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.61 | 0.50 | 4.52 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.85 | 0.82 | 0.70 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.33 | 2.27 | 2.15 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,987.66 | 1,907.23 | 1,639.58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11.20 | -4.05 | -14.03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.77 | 2.06 | 6.56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.95 | 0.94 | 5.85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.72 | 69.77 | 94.35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.74 | 76.23 | 81.90 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 32.63 | 31.25 | 35.84 |
Thời gian tồn kho | Date | 26.05 | 27.30 | 32.60 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 22.45 | 12.52 | 23.47 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 63.24 | 63.78 | 73.85 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 242.24 | 245.23 | 283.18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.21 | 1.23 | 1.27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.71 | 0.70 | 0.75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.42 | 0.43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.33 | 1.27 | 1.15 |