DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,65 | 0,43 | 0,67 | 0,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,92 | 0,54 | 0,69 | 0,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,70 | 0,79 | 0,88 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,14 | 1,23 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 230,64 | 265,32 | 325,05 | 436,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 89,15 | 15,04 | 22,51 | 34,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,45 | 4,23 | 4,13 | 3,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,17 | 2,32 | 2,30 | 2,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 30,15 | 35,65 | 31,55 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,49 | 77,07 | 84,40 | 86,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,74 | 21,84 | 164,54 | 70,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 564,61 | 434,59 | 246,47 | 184,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,49 | 5,86 | 3,08 | 1,96 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 519,94 | 438,56 | 401,20 | 246,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 260,22 | 274,42 | 281,92 | 159,30 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,81 | 7,18 | 4,74 | 2,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,36 | 1,95 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,16 | 0,13 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,14 | 0,23 | 0,36 |