単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 328,549 318,794 357,285 294,362 424,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,212 145 189 687 5,144
1. Tiền 10,212 145 189 687 5,144
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,050 15,876 146,527 84,292 95,564
1. Phải thu khách hàng 7,113 15,711 6,756 9,101 35,583
2. Trả trước cho người bán 810 143 12,271 14,390 17,406
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 127 22 127,500 60,800 42,575
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 305,222 301,990 210,419 208,885 320,297
1. Hàng tồn kho 305,222 302,549 210,419 208,885 320,297
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -560 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,065 783 151 498 3,387
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 101 73 28 303 307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,964 710 123 195 3,079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,690 61,825 55,159 199,749 195,766
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 68,445 61,616 54,944 199,238 195,311
1. Tài sản cố định hữu hình 51,541 44,765 38,144 32,477 27,562
- Nguyên giá 70,615 70,680 70,891 71,906 73,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,074 -25,915 -32,747 -39,428 -45,850
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,904 16,850 16,800 166,760 167,749
- Nguyên giá 17,055 17,055 17,055 167,055 168,052
- Giá trị hao mòn lũy kế -152 -205 -255 -295 -303
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 245 209 214 328 455
1. Chi phí trả trước dài hạn 245 209 214 328 455
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 397,239 380,618 412,444 494,111 620,159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,081 48,163 78,361 135,625 243,233
I. Nợ ngắn hạn 68,325 44,378 75,370 135,063 242,613
1. Vay và nợ ngắn 65,373 37,877 65,244 131,262 228,909
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,346 4,080 2,630 2,225 7,636
4. Người mua trả tiền trước 474 334 6,248 106 271
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 553 1,254 419 561 4,505
6. Phải trả người lao động 457 337 286 249 262
7. Chi phí phải trả 85 479 503 654 797
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 36 18 40 7 233
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,757 3,785 2,991 562 621
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 4,757 3,785 2,991 562 421
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 199
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324,158 332,456 334,083 358,486 376,926
I. Vốn chủ sở hữu 324,158 332,456 334,083 358,486 376,926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 316,400 331,400 331,400 331,400 331,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -330 -418 -418 -418 -418
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 678
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,088 1,474 3,101 4,888 22,480
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 22,616 22,786
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 397,239 380,618 412,444 494,111 620,159