単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 159,779 328,549 318,794 357,285 294,362
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,444 10,212 145 189 687
1. Tiền 10,444 10,212 145 189 687
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 3,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,911 8,050 15,876 146,527 84,292
1. Phải thu khách hàng 13,225 7,113 15,711 6,756 9,101
2. Trả trước cho người bán 626 810 143 12,271 14,390
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60 127 22 127,500 60,800
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 134,054 305,222 301,990 210,419 208,885
1. Hàng tồn kho 134,336 305,222 302,549 210,419 208,885
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -282 0 -560 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,369 2,065 783 151 498
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100 101 73 28 303
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,269 1,964 710 123 195
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 73,297 68,690 61,825 55,159 199,749
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,918 68,445 61,616 54,944 199,238
1. Tài sản cố định hữu hình 55,960 51,541 44,765 38,144 32,477
- Nguyên giá 68,474 70,615 70,680 70,891 71,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,514 -19,074 -25,915 -32,747 -39,428
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,957 16,904 16,850 16,800 166,760
- Nguyên giá 17,055 17,055 17,055 17,055 167,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -152 -205 -255 -295
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 379 245 209 214 328
1. Chi phí trả trước dài hạn 379 245 209 214 328
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 233,076 397,239 380,618 412,444 494,111
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,893 73,081 48,163 78,361 135,625
I. Nợ ngắn hạn 61,531 68,325 44,378 75,370 135,063
1. Vay và nợ ngắn 55,521 65,373 37,877 65,244 131,262
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,544 1,346 4,080 2,630 2,225
4. Người mua trả tiền trước 1,349 474 334 6,248 106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 286 553 1,254 419 561
6. Phải trả người lao động 392 457 337 286 249
7. Chi phí phải trả 107 85 479 503 654
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 331 36 18 40 7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,362 4,757 3,785 2,991 562
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,362 4,757 3,785 2,991 562
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 164,183 324,158 332,456 334,083 358,486
I. Vốn chủ sở hữu 164,183 324,158 332,456 334,083 358,486
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 158,400 316,400 331,400 331,400 331,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -187 -330 -418 -418 -418
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,970 8,088 1,474 3,101 4,888
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 22,616
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 233,076 397,239 380,618 412,444 494,111