単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 340,437 395,512 423,682 424,393 432,409
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,423 870 1,471 5,144 11,486
1. Tiền 6,423 870 1,471 5,144 11,486
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,855 174,995 105,304 95,564 87,849
1. Phải thu khách hàng 20,380 95,192 22,186 35,583 23,826
2. Trả trước cho người bán 16,675 19,004 22,318 17,406 31,448
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60,800 60,800 60,800 42,575 32,575
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 235,791 219,254 313,184 320,297 329,809
1. Hàng tồn kho 235,791 219,254 313,184 320,297 329,809
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 368 393 3,723 3,387 3,266
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 155 103 298 307 190
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 206 290 3,425 3,079 3,075
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 198,039 198,238 197,083 195,766 194,146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 197,539 197,874 196,226 195,311 193,733
1. Tài sản cố định hữu hình 30,786 30,125 28,477 27,562 25,984
- Nguyên giá 71,906 72,949 73,014 73,412 73,526
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,120 -42,824 -44,537 -45,850 -47,542
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 166,753 167,749 167,749 167,749 167,749
- Nguyên giá 167,055 168,052 168,052 168,052 168,052
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -303 -303 -303 -303
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 318 330 472 455 413
1. Chi phí trả trước dài hạn 318 330 472 455 413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 538,476 593,749 620,766 620,159 626,555
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 178,835 221,929 246,365 243,233 244,473
I. Nợ ngắn hạn 178,273 221,238 245,709 242,613 243,852
1. Vay và nợ ngắn 157,750 201,503 229,076 228,909 232,049
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,629 15,214 11,785 7,636 4,757
4. Người mua trả tiền trước 565 288 417 271 122
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 693 3,569 3,816 4,505 5,830
6. Phải trả người lao động 252 242 246 262 284
7. Chi phí phải trả 346 348 354 797 543
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39 75 14 233 268
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 562 691 657 621 621
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 562 491 457 421 421
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 199 199 199 199
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 359,641 371,820 374,401 376,926 382,082
I. Vốn chủ sở hữu 359,641 371,820 374,401 376,926 382,082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 331,400 331,400 331,400 331,400 331,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -418 -418 -418 -418 -418
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 678 678 678 678
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,042 17,380 19,960 22,480 27,593
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,618 22,781 22,781 22,786 22,830
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 538,476 593,749 620,766 620,159 626,555