単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 294,362 340,437 395,512 423,682 424,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 687 6,423 870 1,471 5,144
1. Tiền 687 6,423 870 1,471 5,144
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,292 97,855 174,995 105,304 95,564
1. Phải thu khách hàng 9,101 20,380 95,192 22,186 35,583
2. Trả trước cho người bán 14,390 16,675 19,004 22,318 17,406
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60,800 60,800 60,800 60,800 42,575
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 208,885 235,791 219,254 313,184 320,297
1. Hàng tồn kho 208,885 235,791 219,254 313,184 320,297
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 498 368 393 3,723 3,387
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 303 155 103 298 307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 195 206 290 3,425 3,079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 7 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199,749 198,039 198,238 197,083 195,766
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 199,238 197,539 197,874 196,226 195,311
1. Tài sản cố định hữu hình 32,477 30,786 30,125 28,477 27,562
- Nguyên giá 71,906 71,906 72,949 73,014 73,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,428 -41,120 -42,824 -44,537 -45,850
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 166,760 166,753 167,749 167,749 167,749
- Nguyên giá 167,055 167,055 168,052 168,052 168,052
- Giá trị hao mòn lũy kế -295 -303 -303 -303 -303
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 328 318 330 472 455
1. Chi phí trả trước dài hạn 328 318 330 472 455
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 494,111 538,476 593,749 620,766 620,159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 135,653 178,835 221,929 246,365 243,233
I. Nợ ngắn hạn 135,091 178,273 221,238 245,709 242,613
1. Vay và nợ ngắn 131,262 157,750 201,503 229,076 228,909
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,225 18,629 15,214 11,785 7,636
4. Người mua trả tiền trước 106 565 288 417 271
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 589 693 3,569 3,816 4,505
6. Phải trả người lao động 249 252 242 246 262
7. Chi phí phải trả 654 346 348 354 797
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7 39 75 14 233
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 562 562 691 657 621
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 562 562 491 457 421
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 199 199 199
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 358,458 359,641 371,820 374,401 376,926
I. Vốn chủ sở hữu 358,458 359,641 371,820 374,401 376,926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 331,400 331,400 331,400 331,400 331,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -418 -418 -418 -418 -418
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 678 678 678
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,926 6,042 17,380 19,960 22,480
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,550 22,618 22,781 22,781 22,786
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 494,111 538,476 593,749 620,766 620,159