単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,338 156,970 212,820 48,887 116,033
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 62,338 156,970 212,820 48,887 116,033
Giá vốn hàng bán 58,136 151,740 193,297 40,064 106,707
Lợi nhuận gộp 4,201 5,231 19,523 8,823 9,325
Doanh thu hoạt động tài chính 25 8 12 6 77
Chi phí tài chính 2,193 2,519 3,563 4,111 4,231
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,067 2,427 3,541 3,956 4,168
Chi phí bán hàng 549 416 576 392 446
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,274 988 1,083 1,087 1,483
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 209 1,316 14,313 3,239 3,241
Thu nhập khác 376 134 26 2
Chi phí khác 44 6 84 11 40
Lợi nhuận khác 332 129 -58 -11 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 542 1,445 14,255 3,228 3,203
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 289 2,873 648 678
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 61 289 2,873 648 678
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 481 1,155 11,382 2,580 2,525
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 50 2 45 0 50
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 431 1,154 11,337 2,580 2,475
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)