|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
212,820
|
48,887
|
116,033
|
157,603
|
128,379
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
2
|
84
|
|
Doanh thu thuần
|
212,820
|
48,887
|
116,033
|
157,601
|
128,295
|
|
Giá vốn hàng bán
|
193,297
|
40,064
|
106,707
|
144,849
|
118,712
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,523
|
8,823
|
9,325
|
12,752
|
9,583
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
6
|
77
|
30
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
3,563
|
4,111
|
4,231
|
4,678
|
5,524
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,541
|
3,956
|
4,168
|
4,618
|
5,448
|
|
Chi phí bán hàng
|
576
|
392
|
446
|
336
|
401
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,083
|
1,087
|
1,483
|
1,222
|
1,551
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,313
|
3,239
|
3,241
|
6,546
|
2,113
|
|
Thu nhập khác
|
26
|
|
2
|
0
|
1
|
|
Chi phí khác
|
84
|
11
|
40
|
81
|
287
|
|
Lợi nhuận khác
|
-58
|
-11
|
-38
|
-81
|
-286
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,255
|
3,228
|
3,203
|
6,465
|
1,827
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,873
|
648
|
678
|
1,309
|
428
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,873
|
648
|
678
|
1,309
|
428
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,382
|
2,580
|
2,525
|
5,157
|
1,399
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
45
|
0
|
50
|
44
|
6
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,337
|
2,580
|
2,475
|
5,113
|
1,393
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|