|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231,110
|
265,381
|
325,062
|
436,107
|
534,711
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
467
|
57
|
11
|
5
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
230,643
|
265,324
|
325,051
|
436,102
|
534,711
|
|
Giá vốn hàng bán
|
197,316
|
254,103
|
311,613
|
420,327
|
491,808
|
|
Lợi nhuận gộp
|
33,327
|
11,222
|
13,438
|
15,775
|
42,903
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
110
|
74
|
233
|
281
|
103
|
|
Chi phí tài chính
|
5,294
|
4,319
|
4,869
|
6,988
|
14,425
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
4,303
|
4,815
|
6,698
|
13,994
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,305
|
1,350
|
2,379
|
2,585
|
1,830
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,936
|
3,556
|
3,690
|
4,366
|
4,641
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,902
|
2,072
|
2,733
|
2,117
|
22,109
|
|
Thu nhập khác
|
20
|
73
|
0
|
1,139
|
163
|
|
Chi phí khác
|
224
|
288
|
67
|
169
|
141
|
|
Lợi nhuận khác
|
-204
|
-215
|
-67
|
971
|
22
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,698
|
1,857
|
2,667
|
3,088
|
22,130
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
580
|
426
|
416
|
430
|
4,488
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
580
|
426
|
416
|
430
|
4,488
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,118
|
1,431
|
2,251
|
2,658
|
17,642
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
81
|
120
|
95
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,118
|
1,431
|
2,169
|
2,538
|
17,547
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|