DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.88 | 0.65 | 0.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.35 | 5.28 | 2.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.08 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.50 | 1.56 | 1.55 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 212.82 | 48.89 | 116.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35.58 | -77.03 | 137.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.17 | 18.05 | 8.04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.36 | 14.70 | 6.35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80.10 | 44.93 | 43.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 79.93 | 78.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 75.03 | 196.55 | 75.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.42 | 745.17 | 278.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 7.25 | 28.04 | 6.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 169.58 | 790.82 | 333.75 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 174.27 | 177.97 | 181.78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.79 | 1.72 | 1.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.79 | 0.43 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.32 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.56 | 0.62 | 0.61 |