DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.65 | 0.63 | 1.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.28 | 2.18 | 3.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.19 | 0.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.56 | 1.55 | 1.55 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 48.89 | 116.03 | 157.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -77.03 | 137.35 | 35.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.05 | 8.04 | 8.09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.70 | 6.35 | 7.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44.93 | 43.45 | 58.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.93 | 78.84 | 79.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 196.55 | 75.15 | 50.86 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 745.17 | 278.35 | 210.22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 28.04 | 6.64 | 3.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 790.82 | 333.75 | 250.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 177.97 | 181.78 | 188.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.72 | 1.75 | 1.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.43 | 0.42 | 0.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.32 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.62 | 0.61 | 0.60 |