DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.10 | 17.90 | 14.53 | 16.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46.48 | 32.21 | 33.68 | 27.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.23 | 0.18 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.38 | 2.39 | 2.36 | 3.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 62,392.11 | 103,334.07 | 103,046.14 | 154,102.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -26.68 | 65.62 | -0.28 | 49.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.51 | 34.44 | 31.22 | 29.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 65.52 | 44.84 | 46.20 | 40.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.57 | 93.33 | 84.97 | 81.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.01 | 76.98 | 85.80 | 82.12 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 562.83 | 469.33 | 596.51 | 520.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 731.86 | 298.34 | 281.98 | 441.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 170.78 | 110.20 | 102.79 | 67.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,149.75 | 856.00 | 1,011.20 | 1,176.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8,772.85 | 31,267.36 | 6,946.63 | 153,799.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.05 | 1.15 | 1.02 | 1.45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.60 | 0.71 | 0.73 | 0.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.46 | 0.45 | 0.49 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.40 | 1.41 | 1.44 | 2.07 |