DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,35 | 1,04 | 0,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,58 | 3,21 | 1,81 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,08 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,70 | 4,09 | 4,96 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 43.304,37 | 62.850,02 | 65.243,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 99,21 | 45,14 | 3,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,76 | 20,80 | 15,33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,06 | 16,41 | 18,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,52 | 45,62 | 44,30 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 16,84 | 42,82 | 21,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 354,60 | 315,74 | 266,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 373,21 | 294,10 | 230,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 103,66 | 82,06 | 89,93 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 739,73 | 615,58 | 559,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -63.451,25 | -46.421,28 | -114.470,01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,85 | 0,90 | 0,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,53 | 0,47 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,46 | 0,52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,87 | 3,24 | 4,06 |