DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,02 | 0,18 | 0,68 | 0,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,41 | 0,42 | 1,81 | 0,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 0,37 | 0,33 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,15 | 1,13 | 2,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 22,20 | 19,62 | 17,18 | 26,26 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,91 | -11,59 | -12,47 | 52,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,61 | 29,27 | 30,33 | 17,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,78 | 0,62 | 3,03 | 0,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,96 | 99,04 | 99,99 | 90,71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,98 | 68,90 | 59,75 | 31,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 199,61 | 218,75 | 797,72 | 406,03 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 127,37 | 146,19 | 182,29 | 102,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 84,03 | 99,29 | 140,53 | 435,61 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 344,67 | 926,58 | 945,91 | 575,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,91 | 43,01 | 38,48 | 9,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,60 | 7,32 | 7,37 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,85 | 6,50 | 6,39 | 0,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,05 | 0,14 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,15 | 0,13 | 1,37 |