DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,18 | 0,68 | 0,10 | 0,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,42 | 1,81 | 0,18 | 0,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,33 | 0,24 | 0,49 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,13 | 2,37 | 3,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 19,62 | 17,18 | 26,26 | 74,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,59 | -12,47 | 52,89 | 183,89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,27 | 30,33 | 17,07 | 10,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,62 | 3,03 | 0,62 | 4,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,04 | 99,99 | 90,71 | 14,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68,90 | 59,75 | 31,40 | 73,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 218,75 | 797,72 | 406,03 | 106,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 146,19 | 182,29 | 102,05 | 29,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 99,29 | 140,53 | 435,61 | 147,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 926,58 | 945,91 | 575,87 | 172,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,01 | 38,48 | 9,84 | 2,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,32 | 7,37 | 1,31 | 1,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,50 | 6,39 | 0,99 | 0,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,14 | 0,62 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,13 | 1,37 | 2,28 |