DUPONT

  単位 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 75.05 48.51 -3.73
Vòng quay tổng tài sản revs 0.12 0.11 0.11
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 81.76 80.29 32.86
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % 17.96 6.20 1.86
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 9.76 7.44 2.82
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 17.99 6.27 1.86
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 18.07 0.13 0.38
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.07 8.67 39.49

Hiệu quả hoạt động

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -105.77 -104.16 -96.94
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 5.73

金融銀行ニュース

  単位 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回