DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.28 | 0.08 | 0.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3.15 | 0.70 | 4.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.14 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 0.79 | 0.80 | 0.78 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 760.35 | 907.92 | 821.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.95 | 19.41 | -9.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.92 | 19.25 | 22.81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.48 | 1.48 | 5.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 108.97 | 93.54 | 99.27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 116.41 | 50.28 | 83.30 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38.62 | 37.38 | 35.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 70.20 | 66.43 | 42.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.42 | 36.41 | 36.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 457.20 | 379.56 | 409.92 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,192.50 | 3,161.71 | 3,221.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.17 | 6.14 | 7.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.45 | 5.28 | 6.73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.43 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.09 | 0.07 |