単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,887,494 3,561,564 4,395,842 4,077,377 3,776,507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,364 743,765 1,333,641 420,708 122,064
1. Tiền 61,364 66,765 165,271 80,708 100,064
2. Các khoản tương đương tiền 115,000 677,000 1,168,370 340,000 22,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,224,000 2,111,000 2,212,175 2,989,300 2,753,075
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 287,622 455,008 565,559 360,531 371,898
1. Phải thu khách hàng 180,277 193,164 209,427 212,958 215,262
2. Trả trước cho người bán 16,033 158,995 199,127 55,079 61,801
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 91,551 106,810 161,105 98,189 96,904
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -239 -3,960 -4,100 -5,694 -2,069
IV. Tổng hàng tồn kho 194,030 209,954 210,160 259,499 480,491
1. Hàng tồn kho 196,025 211,776 213,713 264,793 490,774
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,995 -1,822 -3,553 -5,294 -10,283
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,478 41,837 74,306 47,339 48,979
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,265 6,136 8,294 10,121 13,076
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,147 15,497 24,174 13,600 17,040
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,066 20,204 41,839 23,618 18,862
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 312,061 1,336,813 1,518,694 2,738,207 2,860,766
I. Các khoản phải thu dài hạn 165 288 309 635 471
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 165 288 309 635 471
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 159,975 841,031 940,851 1,481,985 2,003,901
1. Tài sản cố định hữu hình 158,755 363,647 498,592 1,074,642 1,631,734
- Nguyên giá 1,000,947 1,234,160 1,446,051 2,083,592 2,726,494
- Giá trị hao mòn lũy kế -842,192 -870,513 -947,459 -1,008,950 -1,094,760
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,220 477,384 442,260 407,344 372,167
- Nguyên giá 4,287 694,102 694,627 695,144 692,156
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,067 -216,719 -252,367 -287,800 -319,989
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,225 194,043 180,672 252,488 190,083
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,174 186,492 173,121 172,404 164,999
3. Đầu tư dài hạn khác 29,846 29,846 29,846 22,379 22,379
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,795 -22,295 -22,295 -22,295 -22,295
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,835 9,954 18,814 118,131 74,103
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,808 9,954 18,814 25,946 28,043
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 27 0 0 0 1,266
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 184,369 138,277 92,185 44,794
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,199,555 4,898,377 5,914,536 6,815,585 6,637,274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 365,015 441,483 507,288 807,907 710,288
I. Nợ ngắn hạn 340,042 301,263 383,349 698,535 614,793
1. Vay và nợ ngắn 77,155 0 0 99,000 67,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 91,035 106,775 153,447 381,625 268,985
4. Người mua trả tiền trước 2,342 2,386 2,253 4,698 33,125
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,053 1,308 3,221 9,661 20,704
6. Phải trả người lao động 20,744 22,525 20,834 23,295 25,748
7. Chi phí phải trả 52,813 63,962 86,962 98,563 119,478
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,930 27,900 22,519 6,353 7,554
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,775 2,004 2,233 2,462 3,743
II. Nợ dài hạn 24,973 140,220 123,939 109,372 95,494
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 21,901 3,712 1,063 723 614
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,323 133,250 119,587 105,495 92,419
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,748 3,258 3,289 3,155 2,461
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,834,540 4,456,893 5,407,248 6,007,678 5,926,986
I. Vốn chủ sở hữu 2,834,540 4,456,893 5,407,248 6,007,678 5,926,986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 631,010 1,723,462 2,124,916 2,124,916 2,124,916
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 1,032,466 1,192,427 1,192,427 1,192,427
3. Vốn khác của chủ sở hữu 152,765 37,813 37,813 37,813 37,813
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -87,032 -64,810 -64,810 -64,810 -64,404
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 95,221 94,219 132,180 116,422 116,422
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 556,642 383,822 368,973 122,473 109,757
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 64,196 74,403 91,879 72,878 68,456
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,485,934 1,249,922 1,615,748 2,478,437 2,410,055
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,199,555 4,898,377 5,914,536 6,815,585 6,637,274