単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,612,405 2,887,494 3,561,564 4,395,842 4,077,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,433 176,364 743,765 1,333,641 420,708
1. Tiền 27,433 61,364 66,765 165,271 80,708
2. Các khoản tương đương tiền 34,000 115,000 677,000 1,168,370 340,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,130,152 2,224,000 2,111,000 2,212,175 2,989,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,949 287,622 455,008 565,559 360,531
1. Phải thu khách hàng 113,816 180,277 193,164 209,427 212,958
2. Trả trước cho người bán 906 16,033 158,995 199,127 55,079
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 48,567 91,551 106,810 161,105 98,189
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,491 -239 -3,960 -4,100 -5,694
IV. Tổng hàng tồn kho 204,527 194,030 209,954 210,160 259,499
1. Hàng tồn kho 205,515 196,025 211,776 213,713 264,793
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -988 -1,995 -1,822 -3,553 -5,294
V. Tài sản ngắn hạn khác 54,343 5,478 41,837 74,306 47,339
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,927 3,265 6,136 8,294 10,121
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 653 1,147 15,497 24,174 13,600
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50,763 1,066 20,204 41,839 23,618
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 240,768 312,061 1,336,813 1,518,694 2,738,207
I. Các khoản phải thu dài hạn 165 165 288 309 635
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 165 165 288 309 635
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 173,861 159,975 841,031 940,851 1,481,985
1. Tài sản cố định hữu hình 171,311 158,755 363,647 498,592 1,074,642
- Nguyên giá 983,233 1,000,947 1,234,160 1,446,051 2,083,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -811,922 -842,192 -870,513 -947,459 -1,008,950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,549 1,220 477,384 442,260 407,344
- Nguyên giá 4,287 4,287 694,102 694,627 695,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,738 -3,067 -216,719 -252,367 -287,800
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,194 24,225 194,043 180,672 252,488
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,817 12,174 186,492 173,121 172,404
3. Đầu tư dài hạn khác 29,846 29,846 29,846 29,846 22,379
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11,469 -17,795 -22,295 -22,295 -22,295
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,367 11,835 9,954 18,814 25,946
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,286 11,808 9,954 18,814 25,946
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 81 27 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 184,369 138,277 92,185
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,853,173 3,199,555 4,898,377 5,914,536 6,815,585
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 314,315 365,015 441,483 507,288 807,907
I. Nợ ngắn hạn 252,901 340,042 301,263 383,349 698,535
1. Vay và nợ ngắn 0 77,155 0 0 99,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 88,976 91,035 106,775 153,447 381,625
4. Người mua trả tiền trước 2,851 2,342 2,386 2,253 4,698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,804 18,053 1,308 3,221 9,661
6. Phải trả người lao động 26,585 20,744 22,525 20,834 23,295
7. Chi phí phải trả 51,785 52,813 63,962 86,962 98,563
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,122 11,930 27,900 22,519 6,353
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,578 1,775 2,004 2,233 2,462
II. Nợ dài hạn 61,414 24,973 140,220 123,939 109,372
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 60,090 21,901 3,712 1,063 723
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,323 1,323 133,250 119,587 105,495
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 1,748 3,258 3,289 3,155
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,538,858 2,834,540 4,456,893 5,407,248 6,007,678
I. Vốn chủ sở hữu 1,538,858 2,834,540 4,456,893 5,407,248 6,007,678
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 631,010 631,010 1,723,462 2,124,916 2,124,916
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 1,032,466 1,192,427 1,192,427
3. Vốn khác của chủ sở hữu 152,765 152,765 37,813 37,813 37,813
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -87,083 -87,032 -64,810 -64,810 -64,810
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 64,592 95,221 94,219 132,180 116,422
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 330,740 556,642 383,822 368,973 122,473
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 58,201 64,196 74,403 91,879 72,878
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 446,834 1,485,934 1,249,922 1,615,748 2,478,437
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,853,173 3,199,555 4,898,377 5,914,536 6,815,585