TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,395,842
|
4,860,394
|
4,450,569
|
4,500,735
|
4,095,775
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,333,641
|
976,273
|
253,827
|
513,025
|
420,708
|
1. Tiền
|
165,271
|
91,143
|
153,827
|
138,025
|
80,708
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,168,370
|
885,130
|
100,000
|
375,000
|
340,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,212,175
|
3,168,000
|
3,417,100
|
3,280,400
|
2,989,300
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
565,559
|
347,030
|
384,833
|
347,448
|
378,929
|
1. Phải thu khách hàng
|
209,427
|
201,947
|
248,157
|
225,204
|
212,958
|
2. Trả trước cho người bán
|
199,127
|
97,614
|
68,642
|
49,172
|
73,477
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
161,105
|
51,569
|
72,243
|
78,766
|
98,189
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,100
|
-4,100
|
-4,208
|
-5,695
|
-5,694
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
210,160
|
286,661
|
302,535
|
249,989
|
259,499
|
1. Hàng tồn kho
|
213,713
|
290,073
|
305,780
|
253,486
|
264,793
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,553
|
-3,412
|
-3,245
|
-3,497
|
-5,294
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
74,306
|
82,430
|
92,274
|
109,873
|
47,339
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,294
|
6,567
|
8,635
|
8,981
|
10,121
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,174
|
48,504
|
72,083
|
87,061
|
13,600
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41,839
|
27,359
|
11,556
|
13,831
|
23,618
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,518,694
|
1,867,789
|
2,248,515
|
2,288,744
|
2,738,207
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
309
|
713
|
713
|
713
|
635
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
309
|
713
|
713
|
713
|
635
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
940,851
|
903,148
|
879,148
|
868,735
|
1,481,985
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
498,592
|
469,744
|
454,600
|
453,043
|
1,074,642
|
- Nguyên giá
|
1,446,051
|
1,423,270
|
1,430,358
|
1,445,175
|
2,083,592
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-947,459
|
-953,526
|
-975,757
|
-992,132
|
-1,008,950
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
442,260
|
433,404
|
424,548
|
415,692
|
407,344
|
- Nguyên giá
|
694,627
|
694,627
|
694,627
|
694,627
|
695,144
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252,367
|
-261,223
|
-270,079
|
-278,935
|
-287,800
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
180,672
|
179,334
|
314,939
|
170,341
|
252,488
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
173,121
|
171,783
|
169,089
|
170,257
|
172,404
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
29,846
|
29,846
|
29,846
|
22,379
|
22,379
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22,295
|
-22,295
|
-22,295
|
-22,295
|
-22,295
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,814
|
18,193
|
16,018
|
25,100
|
25,946
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,814
|
18,193
|
16,018
|
25,100
|
25,946
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
138,277
|
126,754
|
115,231
|
103,708
|
92,185
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,914,536
|
6,728,184
|
6,699,084
|
6,789,480
|
6,833,983
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
507,288
|
635,153
|
580,559
|
776,940
|
826,305
|
I. Nợ ngắn hạn
|
383,349
|
514,541
|
462,800
|
663,302
|
716,933
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
20,819
|
95,000
|
99,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
153,447
|
353,816
|
251,690
|
234,692
|
317,045
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,253
|
4,284
|
4,808
|
5,475
|
4,698
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,221
|
3,130
|
6,987
|
34,993
|
9,661
|
6. Phải trả người lao động
|
20,834
|
13,642
|
15,785
|
18,918
|
23,295
|
7. Chi phí phải trả
|
86,962
|
56,571
|
75,405
|
61,963
|
181,541
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
22,519
|
9,546
|
8,164
|
136,490
|
6,353
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,233
|
2,290
|
2,347
|
2,405
|
2,462
|
II. Nợ dài hạn
|
123,939
|
120,612
|
117,759
|
113,638
|
109,372
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,063
|
1,015
|
1,054
|
1,371
|
723
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
119,587
|
116,308
|
113,501
|
109,073
|
105,495
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,289
|
3,289
|
3,204
|
3,194
|
3,155
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,407,248
|
6,093,031
|
6,118,525
|
6,012,539
|
6,007,678
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,407,248
|
6,093,031
|
6,118,525
|
6,012,539
|
6,007,678
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,124,916
|
2,124,916
|
2,124,916
|
2,124,916
|
2,124,916
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,192,427
|
1,192,427
|
1,192,427
|
1,192,427
|
1,192,427
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
37,813
|
37,813
|
37,813
|
37,813
|
37,813
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64,810
|
-64,810
|
-64,810
|
-64,810
|
-64,810
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
132,180
|
135,142
|
116,422
|
116,422
|
116,422
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
368,973
|
366,591
|
392,567
|
277,297
|
122,473
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
91,879
|
71,263
|
76,794
|
73,367
|
72,878
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,615,748
|
2,300,952
|
2,319,190
|
2,328,474
|
2,478,437
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,914,536
|
6,728,184
|
6,699,084
|
6,789,480
|
6,833,983
|