|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
609,473
|
836,193
|
761,478
|
909,660
|
821,752
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
785
|
1,090
|
1,127
|
1,745
|
624
|
|
Doanh thu thuần
|
608,687
|
835,103
|
760,351
|
907,915
|
821,128
|
|
Giá vốn hàng bán
|
487,073
|
629,020
|
593,714
|
733,125
|
633,811
|
|
Lợi nhuận gộp
|
121,614
|
206,083
|
166,637
|
174,791
|
187,316
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
46,942
|
50,332
|
45,996
|
47,457
|
46,709
|
|
Chi phí tài chính
|
1,321
|
2,170
|
1,697
|
906
|
384
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,166
|
1,981
|
1,692
|
868
|
341
|
|
Chi phí bán hàng
|
108,687
|
177,254
|
191,583
|
166,940
|
150,056
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,728
|
40,062
|
40,234
|
41,882
|
36,831
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,683
|
37,183
|
-19,327
|
11,865
|
46,600
|
|
Thu nhập khác
|
3,417
|
3,023
|
2,618
|
8,279
|
1,492
|
|
Chi phí khác
|
4,022
|
3,442
|
3,851
|
7,577
|
1,659
|
|
Lợi nhuận khác
|
-606
|
-419
|
-1,233
|
702
|
-167
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-138
|
254
|
1,553
|
-654
|
-155
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,078
|
36,764
|
-20,560
|
12,567
|
46,432
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,905
|
11,677
|
6,767
|
9,622
|
10,598
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,004
|
-4,571
|
-3,394
|
-3,373
|
-2,842
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,901
|
7,106
|
3,373
|
6,248
|
7,756
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,177
|
29,658
|
-23,933
|
6,319
|
38,677
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
10,271
|
14,707
|
-7,832
|
5,591
|
18,783
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
905
|
14,951
|
-16,102
|
728
|
19,894
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|