|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
53,050
|
15,078
|
36,764
|
-20,560
|
12,567
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
300
|
9,400
|
8,436
|
20,798
|
17,841
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
46,717
|
50,257
|
50,924
|
58,901
|
58,938
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,815
|
598
|
5,248
|
5,333
|
-47
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
123
|
0
|
-39
|
5
|
80
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-49,513
|
-42,621
|
-49,678
|
-45,133
|
-41,998
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,158
|
1,166
|
1,981
|
1,692
|
868
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
53,350
|
24,478
|
45,199
|
238
|
30,408
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-219,847
|
60,087
|
-163,814
|
100,895
|
-30,162
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,777
|
-112,081
|
-10,779
|
-39,764
|
-49,758
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
340,691
|
37,870
|
-58,243
|
-54,299
|
-80,127
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,428
|
4,371
|
397
|
3,585
|
-13,405
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-577
|
-1,181
|
-704
|
-3,090
|
-1,493
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,934
|
-11,001
|
-259
|
-6,934
|
-18,716
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,593
|
-15,986
|
-244
|
-2,643
|
-7,482
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
136,886
|
-13,444
|
-188,446
|
-2,012
|
-170,735
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-338,671
|
-197,398
|
24,961
|
-142,417
|
11,432
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,440
|
1,349
|
1,457
|
1,378
|
2,124
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,098,000
|
-1,353,000
|
-187,075
|
-1,040,000
|
-919,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,309,888
|
1,413,000
|
485,000
|
1,205,300
|
687,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,800
|
983
|
0
|
6,035
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
66,205
|
74,554
|
18,766
|
66,671
|
29,256
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-60,938
|
-60,512
|
343,109
|
96,967
|
-189,189
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
7,200
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
34,000
|
150,000
|
74,000
|
57,000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30,000
|
-85,000
|
-10,000
|
-158,000
|
-60,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-172,265
|
|
-44,770
|
0
|
-44,770
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-168,265
|
65,000
|
26,430
|
-101,000
|
-104,770
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-92,317
|
-8,955
|
181,092
|
-6,045
|
-464,694
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
513,025
|
420,708
|
411,753
|
592,845
|
586,800
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
-41
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
420,708
|
411,753
|
592,845
|
586,800
|
122,064
|