DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,81 | 9,30 | 4,12 | 2,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,60 | 5,99 | 3,86 | 2,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,16 | 0,98 | 0,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,34 | 1,09 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 80,53 | 80,89 | 53,83 | 52,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,01 | 0,45 | -33,46 | -3,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,24 | 21,44 | 19,87 | 20,94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,08 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,09 | 87,40 | 79,14 | 61,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 126,13 | 78,48 | 149,38 | 203,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,36 | 3,07 | 2,94 | 3,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,27 | 5,91 | 2,69 | 17,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 238,02 | 247,82 | 281,19 | 298,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,79 | 37,46 | 36,73 | 37,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,96 | 3,15 | 8,75 | 8,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,89 | 3,07 | 8,35 | 7,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,21 | 0,25 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,09 | 0,11 |