単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,892 49,931 52,516 54,922 41,468
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,151 26,719 8,433 21,270 8,510
1. Tiền 17,151 6,719 3,433 16,270 3,510
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 20,000 5,000 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 15,000 15,000 9,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,657 22,622 27,828 17,392 22,029
1. Phải thu khách hàng 24,898 21,696 23,376 12,538 16,482
2. Trả trước cho người bán 969 280 415 1,541 246
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 790 694 4,085 3,362 5,350
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -48 -48 -48 -48
IV. Tổng hàng tồn kho 15 330 724 514 326
1. Hàng tồn kho 15 330 724 514 326
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 69 261 532 746 1,603
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 69 261 532 183 401
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 563 1,202
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,538 11,456 17,284 14,625 13,727
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,905 8,611 12,537 13,048 12,877
1. Tài sản cố định hữu hình 5,905 8,611 12,537 13,048 12,877
- Nguyên giá 27,421 31,849 37,575 40,299 42,741
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,516 -23,239 -25,039 -27,251 -29,864
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,587 2,846 2,441 1,552 850
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,587 2,846 2,441 1,552 850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68,430 61,387 69,799 69,547 55,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,782 11,440 17,728 17,461 4,737
I. Nợ ngắn hạn 15,782 11,440 17,728 17,461 4,737
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 143 0 1,373 990 299
4. Người mua trả tiền trước 0 0 2 1 14
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,171 1,681 1,379 3,952 934
6. Phải trả người lao động 6,623 5,422 11,311 9,366 1,707
7. Chi phí phải trả 0 0 562 748 549
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,875 105 246 241 180
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,647 49,947 52,072 52,086 50,458
I. Vốn chủ sở hữu 52,624 49,947 51,183 52,089 50,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35,362 35,362 35,362 35,362 35,362
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,952 11,186 13,182 13,084 13,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,309 3,399 2,639 3,643 1,530
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 24 0 889 -3 -3
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,970 4,232 2,855 2,163 1,055
2. Nguồn kinh phí 24 0 889 -3 -3
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68,430 61,387 69,799 69,547 55,195