|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
49,931
|
52,516
|
54,922
|
41,468
|
42,598
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,719
|
8,433
|
21,270
|
8,510
|
2,190
|
|
1. Tiền
|
6,719
|
3,433
|
16,270
|
3,510
|
2,190
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
15,000
|
15,000
|
9,000
|
10,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,622
|
27,828
|
17,392
|
22,029
|
29,065
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
21,696
|
23,376
|
12,538
|
16,482
|
21,657
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
280
|
415
|
1,541
|
246
|
174
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
694
|
4,085
|
3,362
|
5,350
|
7,282
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
330
|
724
|
514
|
326
|
372
|
|
1. Hàng tồn kho
|
330
|
724
|
514
|
326
|
372
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
261
|
532
|
746
|
1,603
|
971
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
261
|
532
|
183
|
401
|
377
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
563
|
1,202
|
594
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,456
|
17,284
|
14,625
|
13,727
|
12,857
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,611
|
12,537
|
13,048
|
12,877
|
11,345
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,611
|
12,537
|
13,048
|
12,877
|
11,345
|
|
- Nguyên giá
|
31,849
|
37,575
|
40,299
|
42,741
|
42,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,239
|
-25,039
|
-27,251
|
-29,864
|
-30,818
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,846
|
2,441
|
1,552
|
850
|
1,511
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,846
|
2,441
|
1,552
|
850
|
1,511
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
61,387
|
69,799
|
69,547
|
55,195
|
55,455
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,440
|
17,728
|
17,461
|
4,737
|
5,235
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11,440
|
17,728
|
17,461
|
4,737
|
5,235
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
0
|
1,373
|
990
|
299
|
1,892
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
2
|
1
|
14
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,681
|
1,379
|
3,952
|
934
|
1,417
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,422
|
11,311
|
9,366
|
1,707
|
600
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
562
|
748
|
549
|
532
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
105
|
246
|
241
|
180
|
330
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
49,947
|
52,072
|
52,086
|
50,458
|
50,220
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
49,947
|
51,183
|
52,089
|
50,461
|
49,730
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
35,362
|
35,362
|
35,362
|
35,362
|
35,362
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,186
|
13,182
|
13,084
|
13,568
|
13,776
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,399
|
2,639
|
3,643
|
1,530
|
591
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
889
|
-3
|
-3
|
491
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,232
|
2,855
|
2,163
|
1,055
|
464
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
889
|
-3
|
-3
|
491
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
61,387
|
69,799
|
69,547
|
55,195
|
55,455
|