DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.67 | 1.34 | 0.97 | 0.75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.26 | 0.40 | 0.31 | 0.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.81 | 0.80 | 0.70 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.59 | 4.11 | 3.94 | 3.36 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 919.07 | 1,172.96 | 1,118.09 | 816.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.83 | 27.62 | -4.68 | -26.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.61 | 7.47 | 7.62 | 8.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.31 | 5.31 | 4.57 | 4.63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15.16 | 18.71 | 17.40 | 18.98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51.48 | 40.61 | 39.10 | 36.21 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 327.43 | 243.13 | 227.53 | 222.81 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 159.23 | 109.50 | 115.88 | 132.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 145.96 | 90.61 | 87.80 | 55.79 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 540.10 | 374.55 | 374.25 | 401.76 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 148.80 | 138.57 | 120.08 | 122.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.12 | 1.13 | 1.12 | 1.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.80 | 0.82 | 0.80 | 0.81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.17 | 0.18 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.60 | 3.11 | 2.94 | 2.36 |