単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 840,191 1,359,977 1,203,633 1,146,419 939,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,339 69,555 55,625 104,988 113,118
1. Tiền 17,339 69,555 23,625 68,988 66,018
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 32,000 36,000 47,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75,648 76,959 41,000 16,001 16,001
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 559,994 824,467 781,328 696,991 539,147
1. Phải thu khách hàng 534,821 509,124 434,193 395,462 322,111
2. Trả trước cho người bán 18,592 184,283 198,521 111,085 118,268
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 47,104 167,861 183,760 203,949 131,599
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40,522 -39,301 -37,382 -35,319 -32,831
IV. Tổng hàng tồn kho 186,454 374,438 325,582 327,921 271,139
1. Hàng tồn kho 186,454 374,438 325,582 327,921 271,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 756 14,558 98 518 260
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 474 594 98 228 260
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 13,909 0 290 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 282 56 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,456 258,192 249,327 258,680 268,603
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,175 4,283 4,899 3,363 3,377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,625 1,551 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 24,549 2,733 3,363 3,363 3,377
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 126,975 212,459 213,952 187,075 158,825
1. Tài sản cố định hữu hình 126,975 180,013 176,840 152,964 127,666
- Nguyên giá 548,690 627,642 596,091 577,164 519,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -421,715 -447,629 -419,251 -424,200 -391,669
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 33,398 30,490 27,582
- Nguyên giá 0 0 37,688 37,688 37,688
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -4,290 -7,198 -10,106
3. Tài sản cố định vô hình 0 32,446 3,713 3,621 3,577
- Nguyên giá 0 33,870 3,713 3,725 3,785
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,425 0 -103 -208
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 21,732 18,544
- Nguyên giá 2,134 2,134 2,134 23,867 20,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,134 -2,134 -2,134 -2,134 -2,134
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,990 1,990 690 25,690 68,598
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,363 7,363 6,063 6,063 73,971
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,373 -5,373 -5,373 -5,373 -5,373
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,281 20,606 20,784 11,818 10,257
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,754 20,606 20,784 11,818 10,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 527 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,016,647 1,618,170 1,452,959 1,405,099 1,208,268
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 667,535 1,267,490 1,099,330 1,048,256 848,844
I. Nợ ngắn hạn 641,896 1,211,173 1,065,064 1,026,341 806,160
1. Vay và nợ ngắn 251,337 494,148 514,842 545,417 506,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 215,456 343,237 269,427 248,460 113,940
4. Người mua trả tiền trước 140,623 343,030 207,194 182,103 147,933
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,527 2,567 8,844 3,954 6,881
6. Phải trả người lao động 4,803 9,725 7,879 6,386 5,802
7. Chi phí phải trả 11,293 5,126 44,260 27,068 17,668
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,970 9,739 10,509 10,791 5,605
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,640 56,317 34,266 21,915 42,684
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,454 1,644 1,176 2,282 2,912
4. Vay và nợ dài hạn 15,044 54,673 33,090 19,634 39,772
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,142 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 349,112 350,680 353,629 356,843 359,424
I. Vốn chủ sở hữu 349,112 350,680 353,629 356,843 359,424
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 215,996 237,590 261,341 287,470
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 96,790 609 0 50,836 24,707
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,443 102,425 86,010 14,635 17,215
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 503 2 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,878 1,651 29 30 31
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,016,647 1,618,170 1,452,959 1,405,099 1,208,268