単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,890 4,612 12,027 8,826 7,161
2. Điều chỉnh cho các khoản 35,273 52,866 71,203 60,785 50,112
- Khấu hao TSCĐ 23,072 26,923 30,938 26,625 24,611
- Các khoản dự phòng -5,113 129 0 -2,315 -2,487
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 17,315 0 -10,427 -5,704 -11,931
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 25,813 50,692 42,179 39,920
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,164 57,479 83,231 69,611 57,273
- Tăng, giảm các khoản phải thu 59,647 -255,985 70,467 89,524 160,620
- Tăng, giảm hàng tồn kho -28,972 -186,699 48,303 -2,577 56,782
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -70,086 232,317 -211,304 -64,861 -151,364
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,977 -36,102 -11,242 8,720 1,529
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,467 -25,396 -50,071 -42,172 -39,948
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,197 -2,682 -2,233 -6,844 -5,336
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -555 -501 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,489 -217,569 -72,848 51,400 79,557
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17,430 -12,688 -9,189 -11,524 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 77 11,433 6,967 12,940
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,500 -2,810 1 -20,001 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -1,400 0 1,959 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -12,000 0 0 -67,758
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 11,076 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,035 2,640 8,417 3,495 2,182
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15,895 -26,180 21,739 -19,103 -52,637
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 12,030 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 505,516 717,819 918,057 935,362 971,091
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -475,562 -433,843 -901,666 -908,569 -981,511
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -8,170 -9,675 -8,359
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26,010 -40 -53 -52 -12
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,943 295,965 8,168 17,067 -18,791
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -20,440 52,216 -42,940 49,363 8,130
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,779 17,339 69,555 55,625 77,754
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,597 69,555 26,615 104,988 113,118