単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 766,957 919,067 1,172,956 1,118,087 816,976
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 766,957 919,067 1,172,956 1,118,087 816,976
Giá vốn hàng bán 730,196 858,313 1,085,297 1,032,902 745,498
Lợi nhuận gộp 36,762 60,754 87,659 85,186 71,478
Doanh thu hoạt động tài chính 4,151 3,988 9,153 4,479 3,076
Chi phí tài chính 17,365 25,813 50,322 41,928 39,920
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,315 25,813 50,614 42,179 30,615
Chi phí bán hàng -17,588 -9,142 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,316 43,737 45,131 42,820 38,297
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,820 4,333 1,358 4,917 -3,678
Thu nhập khác 1,781 1,321 10,859 5,560 11,303
Chi phí khác 1,711 1,041 566 1,592 453
Lợi nhuận khác 70 280 10,293 3,967 10,850
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 -14
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,890 4,612 11,652 8,884 7,172
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,873 2,238 6,920 5,410 4,575
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,873 2,238 6,920 5,410 4,575
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,017 2,374 4,731 3,474 2,597
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 -244 3 1 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,019 2,618 4,728 3,473 2,596
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)