単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 272,402 369,889 115,776 231,801 144,558
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 272,402 369,889 115,776 231,801 144,558
Giá vốn hàng bán 254,057 347,924 95,240 213,983 125,893
Lợi nhuận gộp 18,345 21,965 20,535 17,818 18,664
Doanh thu hoạt động tài chính 1,047 1,340 785 1,005 613
Chi phí tài chính 10,165 10,460 10,265 10,121 10,228
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,416 10,460 10,265 10,121 10,228
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,387 10,340 10,432 11,048 9,075
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 841 2,504 624 -2,347 -25
Thu nhập khác 2,409 659 5,326 2,713
Chi phí khác 8 800 0 148 4
Lợi nhuận khác 2,400 -141 0 5,178 2,709
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,241 2,363 624 2,831 2,684
Chi phí thuế TNDN hiện hành 557 2,454 98 2,468 1,407
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 557 2,454 98 2,468 1,407
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,683 -90 526 363 1,277
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 155 0 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,683 -90 371 363 1,276
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)