|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231,801
|
144,558
|
324,841
|
105,717
|
74,075
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
231,801
|
144,558
|
324,841
|
105,717
|
74,075
|
|
Giá vốn hàng bán
|
213,983
|
125,893
|
310,382
|
86,621
|
98,502
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,818
|
18,664
|
14,459
|
19,096
|
-24,428
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,005
|
613
|
671
|
834
|
569
|
|
Chi phí tài chính
|
10,121
|
10,228
|
9,305
|
8,666
|
9,033
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,121
|
10,228
|
|
8,666
|
9,033
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,048
|
9,075
|
7,776
|
11,962
|
9,487
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,347
|
-25
|
-1,950
|
-698
|
-39,442
|
|
Thu nhập khác
|
5,326
|
2,713
|
3,264
|
916
|
16,646
|
|
Chi phí khác
|
148
|
4
|
293
|
0
|
202
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,178
|
2,709
|
2,972
|
916
|
16,444
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
2,937
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,831
|
2,684
|
1,022
|
217
|
-22,998
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,468
|
1,407
|
597
|
55
|
-55
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,468
|
1,407
|
597
|
55
|
-55
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
363
|
1,277
|
425
|
163
|
-22,943
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
363
|
1,276
|
425
|
163
|
-22,943
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|