単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 115,776 231,801 144,558 324,841 105,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 115,776 231,801 144,558 324,841 105,717
Giá vốn hàng bán 95,240 213,983 125,893 310,382 86,621
Lợi nhuận gộp 20,535 17,818 18,664 14,459 19,096
Doanh thu hoạt động tài chính 785 1,005 613 671 834
Chi phí tài chính 10,265 10,121 10,228 9,305 8,666
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,265 10,121 10,228 8,666
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,432 11,048 9,075 7,776 11,962
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 624 -2,347 -25 -1,950 -698
Thu nhập khác 5,326 2,713 3,264 916
Chi phí khác 0 148 4 293 0
Lợi nhuận khác 0 5,178 2,709 2,972 916
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 624 2,831 2,684 1,022 217
Chi phí thuế TNDN hiện hành 98 2,468 1,407 597 55
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 98 2,468 1,407 597 55
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 526 363 1,277 425 163
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 155 0 1 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 371 363 1,276 425 163
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)