単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,058,582 987,304 947,902 939,665 878,231
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94,700 92,498 66,389 113,118 47,084
1. Tiền 31,600 29,398 3,289 66,018 3,984
2. Các khoản tương đương tiền 63,100 63,100 63,100 47,100 43,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,001 16,001 16,001 16,001 20,001
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 568,519 553,847 532,234 539,147 553,251
1. Phải thu khách hàng 288,544 312,312 275,964 322,111 281,572
2. Trả trước cho người bán 107,451 119,284 126,873 118,268 161,847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 186,286 156,471 162,776 131,599 155,568
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,574 -34,220 -33,378 -32,831 -45,737
IV. Tổng hàng tồn kho 377,666 323,765 333,059 271,139 257,749
1. Hàng tồn kho 377,666 323,765 333,059 271,139 257,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,695 1,194 218 260 146
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 109 1,193 217 260 29
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,586 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 117
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 289,583 285,227 281,337 268,603 264,466
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,363 2,415 3,363 3,377 7,515
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,363 2,415 3,363 3,377 7,515
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,104 172,896 166,015 158,825 154,067
1. Tài sản cố định hữu hình 146,746 140,230 134,103 127,666 123,662
- Nguyên giá 577,164 548,114 534,488 519,335 505,276
- Giá trị hao mòn lũy kế -430,419 -407,884 -400,385 -391,669 -381,615
2. Tài sản cố định thuê tài chính 29,763 29,036 28,309 27,582 26,855
- Nguyên giá 37,688 37,688 37,688 37,688 37,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,925 -8,652 -9,379 -10,106 -10,833
3. Tài sản cố định vô hình 3,595 3,630 3,603 3,577 3,550
- Nguyên giá 3,725 3,785 3,785 3,785 3,785
- Giá trị hao mòn lũy kế -129 -155 -182 -208 -235
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 21,732 25,133 25,156 18,544 18,544
- Nguyên giá 23,867 27,267 27,291 20,678 20,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,134 -2,134 -2,134 -2,134 -2,134
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 66,690 66,676 68,448 68,598 68,459
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 65,986 0 0 66,000
3. Đầu tư dài hạn khác 72,063 6,063 73,821 73,971 7,971
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,373 -5,373 -5,373 -5,373 -5,512
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,692 7,922 7,286 10,257 6,880
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,692 7,922 7,286 10,257 6,880
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,348,165 1,272,531 1,229,239 1,208,268 1,142,696
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 990,690 914,793 870,240 848,844 795,339
I. Nợ ngắn hạn 971,840 866,590 826,087 806,160 753,890
1. Vay và nợ ngắn 593,240 532,432 532,160 506,500 491,831
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 147,269 138,619 114,714 113,940 104,831
4. Người mua trả tiền trước 159,363 163,389 146,590 147,933 126,352
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,258 6,858 8,576 6,881 3,687
6. Phải trả người lao động 6,093 5,304 5,083 5,802 5,706
7. Chi phí phải trả 19,959 8,640 4,463 17,668 10,927
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 43,204 9,569 12,439 5,605 8,973
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,850 48,203 44,153 42,684 41,449
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,282 1,941 2,059 2,912 2,694
4. Vay và nợ dài hạn 16,569 46,262 42,094 39,772 38,755
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 357,475 357,738 358,999 359,424 347,358
I. Vốn chủ sở hữu 357,475 357,738 358,999 359,424 347,358
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,341 261,341 261,341 287,470 287,470
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,836 50,836 50,836 24,707 24,707
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,267 15,531 16,791 17,215 5,149
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 30 30 31 31 31
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,348,165 1,272,531 1,229,239 1,208,268 1,142,696