単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,168,222 1,058,582 987,304 947,902 939,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,988 94,700 92,498 66,389 113,118
1. Tiền 68,988 31,600 29,398 3,289 66,018
2. Các khoản tương đương tiền 36,000 63,100 63,100 63,100 47,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41,001 16,001 16,001 16,001 16,001
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 693,577 568,519 553,847 532,234 539,147
1. Phải thu khách hàng 395,462 288,544 312,312 275,964 322,111
2. Trả trước cho người bán 107,718 107,451 119,284 126,873 118,268
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 203,903 186,286 156,471 162,776 131,599
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,319 -34,574 -34,220 -33,378 -32,831
IV. Tổng hàng tồn kho 328,159 377,666 323,765 333,059 271,139
1. Hàng tồn kho 328,159 377,666 323,765 333,059 271,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 497 1,695 1,194 218 260
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 207 109 1,193 217 260
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 290 1,586 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 237,095 289,583 285,227 281,337 268,603
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,363 3,363 2,415 3,363 3,377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,363 3,363 2,415 3,363 3,377
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 187,075 180,104 172,896 166,015 158,825
1. Tài sản cố định hữu hình 152,964 146,746 140,230 134,103 127,666
- Nguyên giá 577,164 577,164 548,114 534,488 519,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -424,200 -430,419 -407,884 -400,385 -391,669
2. Tài sản cố định thuê tài chính 30,490 29,763 29,036 28,309 27,582
- Nguyên giá 37,688 37,688 37,688 37,688 37,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,198 -7,925 -8,652 -9,379 -10,106
3. Tài sản cố định vô hình 3,621 3,595 3,630 3,603 3,577
- Nguyên giá 3,725 3,725 3,785 3,785 3,785
- Giá trị hao mòn lũy kế -103 -129 -155 -182 -208
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,100 21,732 25,133 25,156 18,544
- Nguyên giá 27,234 23,867 27,267 27,291 20,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,134 -2,134 -2,134 -2,134 -2,134
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 690 66,690 66,676 68,448 68,598
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 65,986 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,063 72,063 6,063 73,821 73,971
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,373 -5,373 -5,373 -5,373 -5,373
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,865 8,692 7,922 7,286 10,257
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,865 8,692 7,922 7,286 10,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,405,317 1,348,165 1,272,531 1,229,239 1,208,268
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,048,452 990,690 914,793 870,240 848,844
I. Nợ ngắn hạn 1,031,259 971,840 866,590 826,087 806,160
1. Vay và nợ ngắn 549,919 593,240 532,432 532,160 506,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 248,460 147,269 138,619 114,714 113,940
4. Người mua trả tiền trước 182,103 159,363 163,389 146,590 147,933
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,958 1,258 6,858 8,576 6,881
6. Phải trả người lao động 6,386 6,093 5,304 5,083 5,802
7. Chi phí phải trả 27,068 19,959 8,640 4,463 17,668
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,203 43,204 9,569 12,439 5,605
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,194 18,850 48,203 44,153 42,684
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,061 2,282 1,941 2,059 2,912
4. Vay và nợ dài hạn 15,132 16,569 46,262 42,094 39,772
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 356,865 357,475 357,738 358,999 359,424
I. Vốn chủ sở hữu 356,865 357,475 357,738 358,999 359,424
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,341 261,341 261,341 261,341 287,470
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,836 50,836 50,836 50,836 24,707
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,658 15,267 15,531 16,791 17,215
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 30 30 30 31 31
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,405,317 1,348,165 1,272,531 1,229,239 1,208,268