DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 50,93 | 6,97 | 11,39 | 7,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,92 | 6,07 | 10,59 | 7,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,43 | 0,96 | 0,77 | 0,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,20 | 1,40 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.051,59 | 593,84 | 620,60 | 610,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,23 | -43,53 | 4,51 | -1,69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,55 | 2,11 | 3,02 | 4,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30,78 | 8,08 | 13,37 | 10,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,18 | 94,04 | 99,06 | 83,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,99 | 79,85 | 79,94 | 79,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,15 | 29,26 | 11,21 | 28,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,53 | 20,16 | 24,22 | 26,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,47 | 9,90 | 16,74 | 15,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 161,15 | 237,24 | 212,20 | 189,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 235,53 | 284,89 | 255,74 | 183,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,03 | 3,82 | 3,43 | 2,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,68 | 3,30 | 2,77 | 2,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,55 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,20 | 0,40 | 0,63 |