DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,29 | 12,72 | 12,86 | 24,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,90 | 5,35 | 4,43 | 7,77 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,75 | 1,69 | 2,03 | 2,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,41 | 1,43 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 628,61 | 709,79 | 820,03 | 1.070,30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,41 | 12,92 | 15,53 | 30,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,45 | 20,73 | 20,29 | 24,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,64 | 6,71 | 5,62 | 9,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,15 | 99,94 | 99,71 | 99,87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,63 | 79,76 | 79,08 | 79,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,10 | 50,30 | 55,12 | 44,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,83 | 4,01 | 0,89 | 1,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,98 | 4,41 | 4,36 | 5,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 117,67 | 136,16 | 114,11 | 131,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 120,53 | 140,70 | 134,54 | 191,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,47 | 2,13 | 2,10 | 1,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,39 | 2,08 | 2,09 | 1,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,37 | 0,37 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,42 | 0,44 | 0,58 |