単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 201,274 202,645 264,784 256,360 384,891
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,435 92,928 145,861 120,402 213,245
1. Tiền 82,963 60,088 113,877 117,902 149,178
2. Các khoản tương đương tiền 21,472 32,840 31,984 2,500 64,068
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,882 15,500 14,700 10,014 36,581
1. Đầu tư ngắn hạn 1,401 1,401 1,401 1,401 540
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -520 -311 -178 -373 -275
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90,812 88,003 97,823 123,829 131,792
1. Phải thu khách hàng 91,509 86,210 97,517 118,103 126,965
2. Trả trước cho người bán 2,148 3,065 2,632 5,007 9,953
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,142 7,291 6,618 10,821 5,522
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,987 -8,564 -8,944 -10,102 -10,648
IV. Tổng hàng tồn kho 3,042 5,253 6,187 1,586 2,752
1. Hàng tồn kho 3,042 5,253 6,187 1,586 2,752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 103 961 213 530 521
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 103 961 208 483 518
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 5 46 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 166,253 156,157 155,812 148,324 141,589
I. Các khoản phải thu dài hạn 826 0 55 767 483
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 826 0 55 767 483
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,815 126,888 127,831 121,003 116,394
1. Tài sản cố định hữu hình 121,537 111,708 112,099 101,507 95,847
- Nguyên giá 264,333 275,139 291,439 299,246 314,099
- Giá trị hao mòn lũy kế -142,796 -163,430 -179,341 -197,739 -218,251
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 1,416 5,426 6,193
- Nguyên giá 0 0 1,519 5,875 7,856
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -102 -449 -1,663
3. Tài sản cố định vô hình 12,278 15,180 14,316 14,070 14,354
- Nguyên giá 14,694 18,256 18,256 18,856 19,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,416 -3,076 -3,940 -4,786 -5,553
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,277 1,631 1,576 1,376 476
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,277 1,631 1,176 1,376 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,110 27,638 26,051 24,912 24,236
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,110 27,638 26,051 24,912 24,236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 367,527 358,802 420,596 404,685 526,480
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 111,817 82,117 124,959 124,661 195,104
I. Nợ ngắn hạn 103,747 82,117 124,082 121,816 193,249
1. Vay và nợ ngắn 2,488 61 337 1,497 1,950
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,741 6,817 6,790 7,811 11,558
4. Người mua trả tiền trước 7,558 4,569 7,087 8,732 14,046
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,541 11,559 11,913 24,827 29,110
6. Phải trả người lao động 62,405 49,957 88,311 68,474 121,808
7. Chi phí phải trả 5,536 5,971 6,428 6,910 8,807
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,147 2,861 2,665 3,233 5,578
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,070 0 877 2,845 1,855
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,070 0 877 2,845 1,855
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 255,710 276,685 295,637 280,023 331,376
I. Vốn chủ sở hữu 255,710 276,685 295,637 280,023 331,376
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,000 105,000 105,000 105,000 209,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 116,900 133,577 148,855 148,855 52,260
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,680 35,869 39,041 23,428 62,676
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 331 323 552 332 394
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,135 2,243 2,745 2,744 6,450
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 367,527 358,802 420,596 404,685 526,480