TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
197,120
|
201,274
|
202,645
|
264,784
|
256,360
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
87,544
|
104,435
|
92,928
|
145,861
|
120,402
|
1. Tiền
|
71,733
|
82,963
|
60,088
|
113,877
|
117,902
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,811
|
21,472
|
32,840
|
31,984
|
2,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,210
|
2,882
|
15,500
|
14,700
|
10,014
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,401
|
1,401
|
1,401
|
1,401
|
1,401
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-541
|
-520
|
-311
|
-178
|
-373
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
103,000
|
90,812
|
88,003
|
97,823
|
123,829
|
1. Phải thu khách hàng
|
101,354
|
91,509
|
86,210
|
97,517
|
118,103
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,149
|
2,148
|
3,065
|
2,632
|
5,007
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,732
|
6,142
|
7,291
|
6,618
|
10,821
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,236
|
-8,987
|
-8,564
|
-8,944
|
-10,102
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,243
|
3,042
|
5,253
|
6,187
|
1,586
|
1. Hàng tồn kho
|
2,243
|
3,042
|
5,253
|
6,187
|
1,586
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
124
|
103
|
961
|
213
|
530
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
124
|
103
|
961
|
208
|
483
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
5
|
46
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
155,732
|
166,253
|
156,157
|
155,812
|
148,324
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
826
|
0
|
55
|
767
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
826
|
0
|
55
|
767
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
123,623
|
133,815
|
126,888
|
127,831
|
121,003
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
110,976
|
121,537
|
111,708
|
112,099
|
101,507
|
- Nguyên giá
|
236,001
|
264,333
|
275,139
|
291,439
|
299,246
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125,025
|
-142,796
|
-163,430
|
-179,341
|
-197,739
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1,416
|
5,426
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
1,519
|
5,875
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-102
|
-449
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,647
|
12,278
|
15,180
|
14,316
|
14,070
|
- Nguyên giá
|
14,694
|
14,694
|
18,256
|
18,256
|
18,856
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,046
|
-2,416
|
-3,076
|
-3,940
|
-4,786
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,290
|
1,277
|
1,631
|
1,576
|
1,376
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,290
|
1,277
|
1,631
|
1,176
|
1,376
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28,668
|
27,110
|
27,638
|
26,051
|
24,912
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,668
|
27,110
|
27,638
|
26,051
|
24,912
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
352,853
|
367,527
|
358,802
|
420,596
|
404,685
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
113,236
|
111,817
|
82,117
|
124,959
|
124,661
|
I. Nợ ngắn hạn
|
103,028
|
103,747
|
82,117
|
124,082
|
121,816
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,688
|
2,488
|
61
|
337
|
1,497
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
9,724
|
8,741
|
6,817
|
6,790
|
7,811
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,022
|
7,558
|
4,569
|
7,087
|
8,732
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,831
|
13,541
|
11,559
|
11,913
|
24,827
|
6. Phải trả người lao động
|
61,451
|
62,405
|
49,957
|
88,311
|
68,474
|
7. Chi phí phải trả
|
3,624
|
5,536
|
5,971
|
6,428
|
6,910
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,253
|
3,147
|
2,861
|
2,665
|
3,233
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,208
|
8,070
|
0
|
877
|
2,845
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,208
|
8,070
|
0
|
877
|
2,845
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
239,617
|
255,710
|
276,685
|
295,637
|
280,023
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
239,617
|
255,710
|
276,685
|
295,637
|
280,023
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
105,000
|
105,000
|
105,000
|
105,000
|
105,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
101,825
|
116,900
|
133,577
|
148,855
|
148,855
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,128
|
31,680
|
35,869
|
39,041
|
23,428
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
435
|
331
|
323
|
552
|
332
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,668
|
2,135
|
2,243
|
2,745
|
2,744
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
352,853
|
367,527
|
358,802
|
420,596
|
404,685
|