単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 590,715 628,606 709,794 820,029 1,070,299
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 590,715 628,606 709,794 820,029 1,070,299
Giá vốn hàng bán 474,971 500,073 562,654 653,626 805,987
Lợi nhuận gộp 115,744 128,533 147,139 166,403 264,312
Doanh thu hoạt động tài chính 747 2,591 2,874 3,042 3,794
Chi phí tài chính 912 1,541 322 784 1,208
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,010 887 28 136 135
Chi phí bán hàng 34,855 37,285 37,824 54,006 76,926
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,058 44,573 65,133 68,353 84,694
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,848 47,836 46,806 46,572 105,306
Thu nhập khác 674 183 998 267 418
Chi phí khác 830 891 231 872 1,128
Lợi nhuận khác -156 -707 767 -605 -710
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 183 111 71 271 29
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,692 47,129 47,573 45,967 104,596
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,637 10,070 9,631 9,615 21,423
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,637 10,070 9,631 9,615 21,423
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,055 37,059 37,942 36,352 83,173
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 691 945 1,203 1,543 5,876
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,364 36,114 36,739 34,810 77,296
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)