|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
313,239
|
285,546
|
291,270
|
256,515
|
344,174
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
313,239
|
285,546
|
291,270
|
256,515
|
344,174
|
|
Giá vốn hàng bán
|
242,869
|
202,659
|
221,332
|
182,822
|
252,372
|
|
Lợi nhuận gộp
|
70,370
|
82,888
|
69,939
|
73,692
|
91,801
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,022
|
1,774
|
563
|
821
|
2,031
|
|
Chi phí tài chính
|
301
|
621
|
-407
|
162
|
136
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
124
|
70
|
-145
|
85
|
81
|
|
Chi phí bán hàng
|
27,336
|
14,251
|
25,125
|
23,205
|
20,901
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,870
|
36,766
|
6,653
|
22,584
|
35,325
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,885
|
33,023
|
39,132
|
28,562
|
37,471
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
1
|
101
|
0
|
332
|
|
Chi phí khác
|
97
|
18
|
746
|
511
|
204
|
|
Lợi nhuận khác
|
-96
|
-17
|
-645
|
-511
|
129
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,789
|
33,006
|
38,487
|
28,051
|
37,600
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,443
|
6,588
|
8,303
|
5,588
|
7,998
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,443
|
6,588
|
8,303
|
5,588
|
7,998
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,346
|
26,418
|
30,184
|
22,464
|
29,602
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,100
|
0
|
4,666
|
512
|
1,248
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,246
|
26,418
|
25,518
|
21,952
|
28,354
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|