単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 313,239 285,546 291,270 256,515 344,174
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 313,239 285,546 291,270 256,515 344,174
Giá vốn hàng bán 242,869 202,659 221,332 182,822 252,372
Lợi nhuận gộp 70,370 82,888 69,939 73,692 91,801
Doanh thu hoạt động tài chính 1,022 1,774 563 821 2,031
Chi phí tài chính 301 621 -407 162 136
Trong đó: Chi phí lãi vay 124 70 -145 85 81
Chi phí bán hàng 27,336 14,251 25,125 23,205 20,901
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,870 36,766 6,653 22,584 35,325
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,885 33,023 39,132 28,562 37,471
Thu nhập khác 2 1 101 0 332
Chi phí khác 97 18 746 511 204
Lợi nhuận khác -96 -17 -645 -511 129
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,789 33,006 38,487 28,051 37,600
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,443 6,588 8,303 5,588 7,998
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,443 6,588 8,303 5,588 7,998
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,346 26,418 30,184 22,464 29,602
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,100 0 4,666 512 1,248
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,246 26,418 25,518 21,952 28,354
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)