単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 233,041 180,243 313,239 285,546 291,270
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 233,041 180,243 313,239 285,546 291,270
Giá vốn hàng bán 189,503 140,532 242,869 202,659 221,332
Lợi nhuận gộp 43,537 39,711 70,370 82,888 69,939
Doanh thu hoạt động tài chính 1,404 446 1,022 1,774 563
Chi phí tài chính 85 294 301 621 -407
Trong đó: Chi phí lãi vay 45 87 124 70 -145
Chi phí bán hàng 19,147 9,777 27,336 14,251 25,125
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,180 15,228 25,870 36,766 6,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,608 14,887 17,885 33,023 39,132
Thu nhập khác -118 314 2 1 101
Chi phí khác -150 267 97 18 746
Lợi nhuận khác 32 48 -96 -17 -645
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 79 29 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,640 14,934 17,789 33,006 38,487
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,142 3,089 3,443 6,588 8,303
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,142 3,089 3,443 6,588 8,303
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,497 11,845 14,346 26,418 30,184
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 501 110 1,100 0 4,666
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,997 11,735 13,246 26,418 25,518
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)