単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 250,833 257,397 218,717 302,347 365,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 100,904 120,402 76,193 153,242 199,388
1. Tiền 74,404 117,902 73,182 123,242 135,566
2. Các khoản tương đương tiền 26,500 2,500 3,011 30,000 63,823
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,013 10,014 7,940 10,720 18,927
1. Đầu tư ngắn hạn 1,401 1,401 1,401 1,114 1,114
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -358 -373 -440 -669 -458
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 136,428 124,866 131,739 134,735 142,422
1. Phải thu khách hàng 120,766 118,103 114,884 133,265 142,054
2. Trả trước cho người bán 6,210 5,112 3,948 3,974 4,469
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,733 11,018 23,663 9,064 11,773
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,280 -9,367 -10,757 -11,568 -15,874
IV. Tổng hàng tồn kho 2,966 1,586 1,935 2,659 3,778
1. Hàng tồn kho 2,966 1,586 1,935 2,659 3,778
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 523 530 912 991 878
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 516 483 911 990 875
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 46 0 0 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 146,850 148,033 145,722 142,302 138,422
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 465 589 795 669
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55 465 589 795 669
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 120,113 121,018 117,916 116,088 112,707
1. Tài sản cố định hữu hình 103,667 101,501 98,658 95,573 92,701
- Nguyên giá 296,346 299,246 301,467 303,526 305,842
- Giá trị hao mòn lũy kế -192,679 -197,745 -202,809 -207,953 -213,141
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,169 5,426 5,395 6,847 6,520
- Nguyên giá 2,491 5,875 6,094 7,856 7,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -322 -449 -699 -1,009 -1,336
3. Tài sản cố định vô hình 14,277 14,090 13,863 13,668 13,486
- Nguyên giá 18,856 18,877 18,856 18,856 18,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,579 -4,787 -4,993 -5,188 -5,371
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,292 1,371 1,247 476 476
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,292 1,371 1,247 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,187 24,912 24,644 24,943 24,572
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,187 24,912 24,644 24,943 24,572
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 397,683 405,430 364,440 444,649 503,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 114,144 125,411 72,571 153,675 186,423
I. Nợ ngắn hạn 112,997 122,566 70,064 150,845 183,310
1. Vay và nợ ngắn 570 1,497 1,629 1,788 1,609
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,501 7,558 7,639 7,175 7,819
4. Người mua trả tiền trước 8,901 8,732 17,548 17,547 15,224
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,084 28,032 9,262 20,777 25,926
6. Phải trả người lao động 76,891 66,019 42,495 81,538 114,078
7. Chi phí phải trả 3,384 6,910 1,745 18,202 11,366
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,756 3,486 2,974 3,410 6,107
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 779
II. Nợ dài hạn 1,147 2,845 2,508 2,830 3,113
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,147 2,845 2,508 2,830 3,113
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 283,540 280,019 291,868 290,974 317,392
I. Vốn chủ sở hữu 283,540 280,019 291,868 290,974 317,392
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,000 105,000 105,000 105,000 209,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 148,855 148,855 148,855 157,255 52,260
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,902 23,399 35,163 24,769 49,751
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -91 332 -13,227 408 401
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,787 2,768 2,854 3,954 5,390
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 397,683 405,430 364,440 444,649 503,815