単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 365,393 384,891 353,321 436,740 439,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 199,388 213,245 162,429 196,833 207,230
1. Tiền 135,566 149,178 128,429 130,574 135,616
2. Các khoản tương đương tiền 63,823 64,068 34,000 66,258 71,614
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,927 36,581 53,681 77,422 67,120
1. Đầu tư ngắn hạn 1,114 540 540 540 540
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -458 -275 -248 -247 -243
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 142,422 131,792 133,294 158,472 161,356
1. Phải thu khách hàng 142,054 126,965 132,277 148,296 141,257
2. Trả trước cho người bán 4,469 9,953 4,924 18,775 28,406
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,773 5,522 7,101 6,406 6,753
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,874 -10,648 -11,008 -15,006 -15,061
IV. Tổng hàng tồn kho 3,778 2,752 2,659 2,822 2,558
1. Hàng tồn kho 3,778 2,752 2,659 2,822 2,558
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 878 521 1,260 1,192 1,065
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 875 518 1,256 1,187 1,059
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 2 3 4 6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 138,422 141,589 168,931 151,101 181,046
I. Các khoản phải thu dài hạn 669 483 288 669 669
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 288 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 669 483 0 669 669
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112,707 116,394 124,736 126,996 125,225
1. Tài sản cố định hữu hình 92,701 95,847 104,751 107,438 106,039
- Nguyên giá 305,842 314,099 328,363 335,287 339,243
- Giá trị hao mòn lũy kế -213,141 -218,251 -223,612 -227,849 -233,204
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,520 6,193 5,865 5,538 5,211
- Nguyên giá 7,856 7,856 7,856 7,856 7,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,336 -1,663 -1,991 -2,318 -2,645
3. Tài sản cố định vô hình 13,486 14,354 14,119 14,020 13,975
- Nguyên giá 18,856 19,906 19,906 20,049 20,249
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,371 -5,553 -5,787 -6,029 -6,273
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 476 476 20,476 486 30,476
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,572 24,236 23,431 22,952 23,260
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,572 24,236 23,431 22,952 23,260
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 503,815 526,480 522,253 587,842 620,374
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 186,423 195,104 168,412 233,236 240,872
I. Nợ ngắn hạn 183,310 193,249 167,094 232,357 239,905
1. Vay và nợ ngắn 1,609 1,950 1,950 1,950 1,609
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,819 11,558 6,620 7,128 8,508
4. Người mua trả tiền trước 15,224 14,046 32,055 15,581 12,885
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,926 29,110 19,239 26,742 26,822
6. Phải trả người lao động 114,078 121,808 82,351 156,579 169,743
7. Chi phí phải trả 11,366 8,807 16,591 20,931 14,351
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,107 5,578 7,821 2,985 5,533
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 779 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,113 1,855 1,318 879 967
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,113 1,855 1,318 879 967
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 317,392 331,376 353,840 354,605 379,502
I. Vốn chủ sở hữu 317,392 331,376 353,840 354,605 379,502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,995 209,995 209,995 209,995 209,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 52,260 52,260 52,260 82,260 82,260
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,751 62,676 84,628 54,227 77,508
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 401 394 466 461 454
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,390 6,450 6,962 8,128 9,743
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 503,815 526,480 522,253 587,842 620,374