単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 218,717 302,347 365,393 384,891 353,321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76,193 153,242 199,388 213,245 162,429
1. Tiền 73,182 123,242 135,566 149,178 128,429
2. Các khoản tương đương tiền 3,011 30,000 63,823 64,068 34,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,940 10,720 18,927 36,581 53,681
1. Đầu tư ngắn hạn 1,401 1,114 1,114 540 540
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -440 -669 -458 -275 -248
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,739 134,735 142,422 131,792 133,294
1. Phải thu khách hàng 114,884 133,265 142,054 126,965 132,277
2. Trả trước cho người bán 3,948 3,974 4,469 9,953 4,924
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,663 9,064 11,773 5,522 7,101
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,757 -11,568 -15,874 -10,648 -11,008
IV. Tổng hàng tồn kho 1,935 2,659 3,778 2,752 2,659
1. Hàng tồn kho 1,935 2,659 3,778 2,752 2,659
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 912 991 878 521 1,260
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 911 990 875 518 1,256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2 2 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 145,722 142,302 138,422 141,589 168,931
I. Các khoản phải thu dài hạn 589 795 669 483 288
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 288
4. Phải thu dài hạn khác 589 795 669 483 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 117,916 116,088 112,707 116,394 124,736
1. Tài sản cố định hữu hình 98,658 95,573 92,701 95,847 104,751
- Nguyên giá 301,467 303,526 305,842 314,099 328,363
- Giá trị hao mòn lũy kế -202,809 -207,953 -213,141 -218,251 -223,612
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,395 6,847 6,520 6,193 5,865
- Nguyên giá 6,094 7,856 7,856 7,856 7,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -699 -1,009 -1,336 -1,663 -1,991
3. Tài sản cố định vô hình 13,863 13,668 13,486 14,354 14,119
- Nguyên giá 18,856 18,856 18,856 19,906 19,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,993 -5,188 -5,371 -5,553 -5,787
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,247 476 476 476 20,476
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,247 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,644 24,943 24,572 24,236 23,431
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,644 24,943 24,572 24,236 23,431
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 364,440 444,649 503,815 526,480 522,253
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 72,571 153,675 186,423 195,104 168,412
I. Nợ ngắn hạn 70,064 150,845 183,310 193,249 167,094
1. Vay và nợ ngắn 1,629 1,788 1,609 1,950 1,950
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,639 7,175 7,819 11,558 6,620
4. Người mua trả tiền trước 17,548 17,547 15,224 14,046 32,055
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,262 20,777 25,926 29,110 19,239
6. Phải trả người lao động 42,495 81,538 114,078 121,808 82,351
7. Chi phí phải trả 1,745 18,202 11,366 8,807 16,591
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,974 3,410 6,107 5,578 7,821
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 779 0 0
II. Nợ dài hạn 2,508 2,830 3,113 1,855 1,318
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,508 2,830 3,113 1,855 1,318
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 291,868 290,974 317,392 331,376 353,840
I. Vốn chủ sở hữu 291,868 290,974 317,392 331,376 353,840
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,000 105,000 209,995 209,995 209,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 148,855 157,255 52,260 52,260 52,260
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,163 24,769 49,751 62,676 84,628
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -13,227 408 401 394 466
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,854 3,954 5,390 6,450 6,962
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 364,440 444,649 503,815 526,480 522,253