単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,006 38,487 28,051 37,613 31,133
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,633 -780 5,819 3,502 6,218
- Khấu hao TSCĐ 5,315 5,619 5,922 6,267 5,692
- Các khoản dự phòng 5,539 -5,267 334 1,332 290
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -213 85 -125 -58 101
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,077 -1,310 -397 -4,121 66
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 70 93 85 81 70
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,639 37,707 33,871 41,114 37,351
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,807 -56,306 -3,643 -16,854 7,683
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,118 1,026 93 -163 264
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 18,765 18,200 -20,977 37,119 -36,282
- Tăng giảm chi phí trả trước 603 692 67 548 203
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -574 -574 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -59 -93 -85 -81 -70
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,537 -8,381 -6,510 -5,918 -7,792
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,949 -558 89 0 -11,038
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -24,134 4,851 -2,337 -18,609 -1,148
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 63,339 -3,436 568 37,155 -10,831
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,588 -7,726 -14,264 -8,526 3,916
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 50 0 0 28 195
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,430 4,926 -30,073 -55,170 -33,173
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 419 33,296 0 50,000 13,209
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,050 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 502 1,536 397 11,120 33,311
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,097 32,033 -43,941 -2,548 17,457
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 159 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 1,364 -2,258 -536 -536 536
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -640 -12,606 0 0 3,519
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 725 -14,706 -536 -536 4,055
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 45,967 13,891 -43,909 34,071 10,681
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 153,242 199,388 206,245 162,429 196,833
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 180 -34 93 75 -81
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 199,388 213,245 162,429 196,574 207,230