|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,934
|
17,789
|
33,006
|
38,487
|
28,051
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,252
|
19,380
|
9,633
|
-780
|
5,819
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,560
|
5,649
|
5,315
|
5,619
|
5,922
|
|
- Các khoản dự phòng
|
722
|
3,533
|
5,539
|
-5,267
|
334
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-53
|
-329
|
-213
|
85
|
-125
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-65
|
10,403
|
-1,077
|
-1,310
|
-397
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
87
|
124
|
70
|
93
|
85
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21,186
|
37,169
|
42,639
|
37,707
|
33,871
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
22,079
|
-10,671
|
27,807
|
-56,306
|
-3,643
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-349
|
-725
|
-1,118
|
1,026
|
93
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-54,387
|
78,376
|
18,765
|
18,200
|
-20,977
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-160
|
-596
|
603
|
692
|
67
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
-574
|
-574
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-87
|
-113
|
-59
|
-93
|
-85
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,489
|
-2,937
|
-3,537
|
-8,381
|
-6,510
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,100
|
-11,781
|
2,949
|
-558
|
89
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-29,488
|
17,472
|
-24,134
|
4,851
|
-2,337
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-40,593
|
106,193
|
63,339
|
-3,436
|
568
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,356
|
-2,412
|
-6,588
|
-7,726
|
-14,264
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
62
|
0
|
50
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-28,596
|
-11,430
|
4,926
|
-30,073
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
2,001
|
419
|
33,296
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-1,050
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19
|
37
|
502
|
1,536
|
397
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,276
|
-28,969
|
-18,097
|
32,033
|
-43,941
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18
|
141
|
0
|
159
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-399
|
-607
|
1,364
|
-2,258
|
-536
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7
|
-17
|
-640
|
-12,606
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-389
|
-484
|
725
|
-14,706
|
-536
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-44,258
|
76,740
|
45,967
|
13,891
|
-43,909
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
120,402
|
76,193
|
153,242
|
199,388
|
206,245
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
48
|
309
|
180
|
-34
|
93
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
76,193
|
153,242
|
199,388
|
213,245
|
162,429
|