DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,57 | 3,23 | 3,00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,72 | 4,37 | 3,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,53 | 0,57 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,38 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 210,02 | 212,46 | 233,04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 27,67 | 1,16 | 9,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,68 | 22,22 | 18,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,90 | 5,54 | 4,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,77 | 99,68 | 99,58 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,13 | 79,06 | 79,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,78 | 58,59 | 48,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,54 | 1,69 | 0,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,30 | 4,85 | 3,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,81 | 107,73 | 100,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 125,60 | 137,84 | 134,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 2,22 | 2,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,93 | 2,19 | 2,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,37 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 0,40 | 0,44 |