DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.31 | 1.52 | 11.66 | 9.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.26 | 0.80 | 4.22 | 3.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.54 | 1.31 | 1.86 | 1.67 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.35 | 1.46 | 1.48 | 1.54 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,102.18 | 1,122.94 | 1,770.16 | 1,657.12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -57.06 | -46.58 | 57.64 | -6.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.16 | 6.98 | 10.14 | 6.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.94 | 1.73 | 5.98 | 5.27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.19 | 95.47 | 98.22 | 98.47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66.08 | 48.45 | 71.86 | 73.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 30.42 | 72.95 | 47.92 | 52.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.56 | 0.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.56 | 37.99 | 21.87 | 35.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 79.88 | 152.58 | 120.19 | 131.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 240.60 | 193.43 | 258.01 | 236.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.10 | 1.70 | 1.79 | 1.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.08 | 1.69 | 1.78 | 1.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.45 | 0.39 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.48 | 0.51 | 0.56 |