DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,58 | -4,36 | 5,12 | 6,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,83 | -14,93 | 19,30 | 44,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,21 | 0,21 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,39 | 1,24 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 209,39 | 82,30 | 78,63 | 42,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -39,84 | -60,69 | -4,46 | -46,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,28 | -24,23 | 11,74 | -3,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,71 | -8,44 | 23,57 | 46,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,28 | 175,98 | 81,88 | 95,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,32 | 100,50 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,29 | 63,65 | 33,86 | 98,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 171,95 | 281,94 | 217,35 | 194,62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,02 | 7,25 | 29,74 | 16,24 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 419,16 | 990,86 | 896,56 | 1.107,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 112,05 | 113,26 | 122,86 | 101,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,03 | 2,75 | 4,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 1,43 | 2,16 | 4,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,43 | 0,47 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,39 | 0,24 | 0,10 |