DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.58 | 2.39 | 1.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.59 | 9.58 | 3.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.16 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.53 | 1.52 | 1.46 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 22.85 | 26.11 | 30.72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -31.58 | 14.28 | 17.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.79 | 21.51 | 22.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.17 | 79.78 | 82.91 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.96 | 50.26 | 42.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 147.61 | 133.86 | 68.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 140.26 | 117.85 | 67.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 244.10 | 225.31 | 180.85 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 19.23 | 22.29 | 24.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.46 | 1.53 | 1.68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.85 | 0.87 | 1.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.61 | 0.59 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.53 | 0.52 | 0.46 |