DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,39 | 1,03 | 3,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,58 | 3,55 | 13,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,20 | 0,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,46 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 26,11 | 30,72 | 32,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,28 | 17,65 | 4,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,51 | 22,73 | 32,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 82,91 | 77,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,26 | 42,10 | 34,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 133,86 | 68,76 | 85,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 117,85 | 67,73 | 101,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,31 | 180,85 | 200,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,29 | 24,54 | 29,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,53 | 1,68 | 1,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 1,19 | 1,23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,61 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,46 | 0,49 |