単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 42,331 62,018 56,028 50,438 59,721
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,172 17,804 20,197 24,172 28,248
1. Tiền 6,983 6,063 9,552 10,735 6,926
2. Các khoản tương đương tiền 7,189 11,741 10,645 13,437 21,322
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,164 15,304 17,265 6,690 10,294
1. Phải thu khách hàng 15,266 17,500 14,770 8,865 11,502
2. Trả trước cho người bán 3,690 1,041 2,972 828 1,565
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,807 4,261 6,792 4,265 4,495
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,598 -7,498 -7,268 -7,268 -7,268
IV. Tổng hàng tồn kho 14,434 27,475 17,552 17,446 19,391
1. Hàng tồn kho 15,010 28,777 18,999 19,289 21,250
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -576 -1,301 -1,447 -1,843 -1,859
V. Tài sản ngắn hạn khác 560 1,434 1,014 2,130 1,788
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 306 245 231 415 277
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 254 1,190 782 1,715 1,320
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 191
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 98,679 92,935 91,393 100,747 96,083
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 20 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 98,528 92,216 86,350 99,591 94,731
1. Tài sản cố định hữu hình 96,695 90,569 84,889 98,272 93,533
- Nguyên giá 144,549 144,854 145,598 164,145 165,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,854 -54,285 -60,709 -65,873 -71,685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,834 1,647 1,460 1,318 1,199
- Nguyên giá 2,417 2,417 2,417 2,417 2,417
- Giá trị hao mòn lũy kế -583 -770 -956 -1,098 -1,218
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 867 867 867 867 867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -867 -867 -867 -867 -867
V. Tổng tài sản dài hạn khác 131 699 1,040 1,136 1,332
1. Chi phí trả trước dài hạn 131 699 1,040 1,136 1,332
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 141,009 154,953 147,421 151,185 155,804
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 254,996 85,862 72,735 53,368 54,765
I. Nợ ngắn hạn 251,469 83,847 42,336 41,549 42,426
1. Vay và nợ ngắn 198,228 29,805 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,839 35,425 24,902 25,587 24,008
4. Người mua trả tiền trước 49 46 658 47 320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,219 2,327 2,194 975 1,381
6. Phải trả người lao động 4,754 5,996 4,687 5,266 6,371
7. Chi phí phải trả 6,058 4,178 4,084 4,154 4,918
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,552 5,100 5,096 4,785 4,738
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,527 2,015 30,399 11,819 12,339
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 599 599 599 19 539
4. Vay và nợ dài hạn 2,928 1,416 29,800 11,800 11,800
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -113,987 69,091 74,686 97,817 101,039
I. Vốn chủ sở hữu -113,987 69,091 74,686 97,817 101,039
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,500 142,500 142,500 162,500 162,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 115,120 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 279 279 279 279 279
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,559 3,559 3,559 3,559 3,559
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -200,325 -192,367 -71,652 -68,521 -65,299
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 769 969 717 734 689
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 141,009 154,953 147,421 151,185 155,804