単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 178,164 141,822 97,602 113,933 116,504
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,316 3,215 3,267 3,730 4,812
Doanh thu thuần 173,848 138,607 94,336 110,204 111,692
Giá vốn hàng bán 138,166 111,367 70,901 82,831 83,243
Lợi nhuận gộp 35,682 27,241 23,434 27,373 28,449
Doanh thu hoạt động tài chính 849 756 537 590 606
Chi phí tài chính 1,127 1,996 667 853 666
Trong đó: Chi phí lãi vay 445 7 0 0 0
Chi phí bán hàng 21,573 12,845 11,750 13,380 10,232
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,592 9,340 8,965 9,977 9,768
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,240 3,816 2,589 3,754 8,389
Thu nhập khác 1,925 3,389 1,803 998 2,625
Chi phí khác 200 1,023 123 192 275
Lợi nhuận khác 1,724 2,367 1,680 806 2,350
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,964 6,183 4,269 4,560 10,739
Chi phí thuế TNDN hiện hành 806 567 886 1,138 2,284
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 806 567 886 1,138 2,284
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,157 5,615 3,382 3,422 8,454
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,157 5,615 3,382 3,422 8,454
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)