単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,783 27,396 33,245 32,081 26,964
Các khoản giảm trừ doanh thu 931 1,282 2,523 76 2,432
Doanh thu thuần 22,851 26,114 30,722 32,005 24,532
Giá vốn hàng bán 17,415 20,496 23,739 21,594 18,845
Lợi nhuận gộp 5,436 5,618 6,983 10,412 5,688
Doanh thu hoạt động tài chính 118 126 107 255 286
Chi phí tài chính 117 329 127 93 63
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2,529 2,369 3,106 2,228 2,123
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,162 2,537 2,386 2,683 2,410
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 746 509 1,471 5,663 1,378
Thu nhập khác 34 2,661 -112 42 0
Chi phí khác 34 34 42 165 21
Lợi nhuận khác 1 2,627 -154 -123 -21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 746 3,135 1,317 5,540 1,357
Chi phí thuế TNDN hiện hành 155 634 225 1,270 290
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 155 634 225 1,270 290
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 591 2,501 1,092 4,270 1,067
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 591 2,501 1,092 4,270 1,067
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0