単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59,721 61,129 64,478 60,890 70,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,248 25,404 22,173 29,050 38,358
1. Tiền 6,926 10,534 11,303 14,180 13,288
2. Các khoản tương đương tiền 21,322 14,870 10,870 14,870 25,070
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,294 10,007 14,384 14,175 12,248
1. Phải thu khách hàng 11,502 11,182 15,708 15,504 14,379
2. Trả trước cho người bán 1,565 1,171 1,069 994 808
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,495 4,921 4,875 4,945 4,329
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,268 -7,268 -7,268 -7,268 -7,268
IV. Tổng hàng tồn kho 19,391 23,882 25,816 16,532 18,736
1. Hàng tồn kho 21,250 25,773 27,887 16,763 18,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,859 -1,891 -2,071 -232 -232
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,788 1,836 2,104 1,133 1,082
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 277 242 456 330 349
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,320 1,572 1,648 803 708
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 191 22 0 0 24
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 96,083 95,092 94,536 93,375 92,792
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 20 20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,731 93,881 93,019 91,699 90,288
1. Tài sản cố định hữu hình 93,533 92,712 91,880 90,590 89,209
- Nguyên giá 165,218 165,850 166,475 166,647 165,909
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,685 -73,138 -74,595 -76,057 -76,700
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,199 1,169 1,139 1,109 1,079
- Nguyên giá 2,417 2,417 2,417 2,417 2,417
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,218 -1,248 -1,278 -1,308 -1,338
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 867 867 867 867 867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -867 -867 -867 -867 -867
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,332 1,191 1,497 1,656 2,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,332 1,191 1,497 1,656 2,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 155,804 156,221 159,014 154,265 163,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,765 54,236 54,527 48,686 53,567
I. Nợ ngắn hạn 42,426 41,897 42,188 36,347 41,228
1. Vay và nợ ngắn 0 0 444 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,008 24,489 24,551 16,513 22,566
4. Người mua trả tiền trước 320 705 329 325 314
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,381 568 1,142 1,620 2,319
6. Phải trả người lao động 6,371 5,524 4,430 3,858 6,651
7. Chi phí phải trả 4,918 4,679 6,656 7,006 3,819
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,738 5,243 4,636 6,606 4,928
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,339 12,339 12,339 12,339 12,339
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 539 539 539 539 539
4. Vay và nợ dài hạn 11,800 11,800 11,800 11,800 11,800
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 101,039 101,986 104,487 105,579 109,649
I. Vốn chủ sở hữu 101,039 101,986 104,487 105,579 109,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 162,500 162,500 162,500 162,500 162,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 279 279 279 279 279
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,559 3,559 3,559 3,559 3,559
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -65,299 -64,352 -61,851 -60,759 -56,689
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 689 689 0 420 617
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 155,804 156,221 159,014 154,265 163,216