|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
56,261
|
59,721
|
61,129
|
64,478
|
60,890
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,225
|
28,248
|
25,404
|
22,173
|
29,050
|
|
1. Tiền
|
7,573
|
6,926
|
10,534
|
11,303
|
14,180
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14,652
|
21,322
|
14,870
|
10,870
|
14,870
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,975
|
10,294
|
10,007
|
14,384
|
14,175
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
13,470
|
11,502
|
11,182
|
15,708
|
15,504
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
985
|
1,565
|
1,171
|
1,069
|
994
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,788
|
4,495
|
4,921
|
4,875
|
4,945
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,268
|
-7,268
|
-7,268
|
-7,268
|
-7,268
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,386
|
19,391
|
23,882
|
25,816
|
16,532
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22,229
|
21,250
|
25,773
|
27,887
|
16,763
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,843
|
-1,859
|
-1,891
|
-2,071
|
-232
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,675
|
1,788
|
1,836
|
2,104
|
1,133
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
297
|
277
|
242
|
456
|
330
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,378
|
1,320
|
1,572
|
1,648
|
803
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
191
|
22
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
96,383
|
96,083
|
95,092
|
94,536
|
93,375
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
20
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
95,308
|
94,731
|
93,881
|
93,019
|
91,699
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
94,080
|
93,533
|
92,712
|
91,880
|
90,590
|
|
- Nguyên giá
|
164,409
|
165,218
|
165,850
|
166,475
|
166,647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,329
|
-71,685
|
-73,138
|
-74,595
|
-76,057
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,229
|
1,199
|
1,169
|
1,139
|
1,109
|
|
- Nguyên giá
|
2,417
|
2,417
|
2,417
|
2,417
|
2,417
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,188
|
-1,218
|
-1,248
|
-1,278
|
-1,308
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
867
|
867
|
867
|
867
|
867
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-867
|
-867
|
-867
|
-867
|
-867
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,055
|
1,332
|
1,191
|
1,497
|
1,656
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,055
|
1,332
|
1,191
|
1,497
|
1,656
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
152,643
|
155,804
|
156,221
|
159,014
|
154,265
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53,117
|
54,765
|
54,236
|
54,527
|
48,686
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
40,778
|
42,426
|
41,897
|
42,188
|
36,347
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
444
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
23,262
|
24,008
|
24,489
|
24,551
|
16,513
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
331
|
320
|
705
|
329
|
325
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,152
|
1,381
|
568
|
1,142
|
1,620
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,914
|
6,371
|
5,524
|
4,430
|
3,858
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,720
|
4,918
|
4,679
|
6,656
|
7,006
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,910
|
4,738
|
5,243
|
4,636
|
6,606
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,339
|
12,339
|
12,339
|
12,339
|
12,339
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
539
|
539
|
539
|
539
|
539
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
11,800
|
11,800
|
11,800
|
11,800
|
11,800
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
99,526
|
101,039
|
101,986
|
104,487
|
105,579
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
99,526
|
101,039
|
101,986
|
104,487
|
105,579
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
162,500
|
162,500
|
162,500
|
162,500
|
162,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
279
|
279
|
279
|
279
|
279
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,559
|
3,559
|
3,559
|
3,559
|
3,559
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-66,812
|
-65,299
|
-64,352
|
-61,851
|
-60,759
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
489
|
689
|
689
|
0
|
420
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
152,643
|
155,804
|
156,221
|
159,014
|
154,265
|